Tam Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tam Phát
6
进口笔数
0
出口笔数
$23.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500757354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW86P396 |
| 成立日期 | 2006-08-08 |
| 联系地址 | E3-4/15 Trung tâm Đô thị Chí Linh, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TAM PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E3-4/15 Trung tâm Đô thị Chí Linh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02543574029 |
| 邮箱 | sales@tamphatvt.vn |
| 传真 | 02543574030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $16.4K |
| 中国 | 1 | $3.3K |
| 法国 | 1 | $2.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
| 西班牙 | 1 | $553 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scheele | 德国 | 1 | $8.6K | 1kVA以下变压器、1kVA-16kVA变压器 |
| A. I. Schulze Chemotechnische Fabrik | 德国 | 1 | $7.0K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
| Columbus McKinnon Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 电动滑轮提升机、其他钢铁制品 |
| SPANSET (TAIWAN) LTD | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、纱线及绳制品 |
| Tractel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 其他测量仪器、其他纺织制品 |
| Vollrath Pujadas S.A.U. | 西班牙 | 1 | $553 | 不锈钢家用制品、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 不锈钢家用制品 | Vollrath Pujadas S.A.U. | 西班牙 | $35 |
| 2026-02-02 | 不锈钢家用制品 | Vollrath Pujadas S.A.U. | 西班牙 | $26 |
| 2026-02-02 | 不锈钢家用制品 | Vollrath Pujadas S.A.U. | 西班牙 | $145 |
| 2026-02-02 | 不锈钢家用制品 | Vollrath Pujadas S.A.U. | 西班牙 | $25 |
| 2026-02-02 | 不锈钢家用制品 | Vollrath Pujadas S.A.U. | 西班牙 | $122 |
| 2026-02-02 | 不锈钢家用制品 | Vollrath Pujadas S.A.U. | 西班牙 | $27 |
| 2026-02-02 | 不锈钢家用制品 | Vollrath Pujadas S.A.U. | 西班牙 | $72 |
| 2026-02-02 | 不锈钢家用制品 | Vollrath Pujadas S.A.U. | 西班牙 | $40 |
| 2026-02-02 | 不锈钢家用制品 | Vollrath Pujadas S.A.U. | 西班牙 | $19 |
| 2026-02-02 | 不锈钢家用制品 | Vollrath Pujadas S.A.U. | 西班牙 | $42 |