Tam Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tam Phát

6
进口笔数
0
出口笔数
$23.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $553 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $553 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500757354
企查查编码QVNW86P396
成立日期2006-08-08
联系地址E3-4/15 Trung tâm Đô thị Chí Linh, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TAM PHÁT
企业英文名称TAM PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址E3-4/15 Trung tâm Đô thị Chí Linh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02543574029
邮箱sales@tamphatvt.vn
传真02543574030
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
321490其他胶粘剂
560900纱线及绳制品
732393不锈钢家用制品
842519非电动提升机
847989其他功能机器
8504311kVA以下变压器
8504321kVA-16kVA变压器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$16.4K
中国1$3.3K
法国1$2.1K
中国台湾1$1.4K
西班牙1$553

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scheele德国1$8.6K1kVA以下变压器、1kVA-16kVA变压器
A. I. Schulze Chemotechnische Fabrik德国1$7.0K其他胶粘剂、胶粘填料
Columbus McKinnon Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$3.3K电动滑轮提升机、其他钢铁制品
SPANSET (TAIWAN) LTD中国台湾1$2.2K其他钢铁制品、纱线及绳制品
Tractel Singapore Pte. Ltd.新加坡1$2.1K其他测量仪器、其他纺织制品
Vollrath Pujadas S.A.U.西班牙1$553不锈钢家用制品、其他车辆

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02不锈钢家用制品Vollrath Pujadas S.A.U.西班牙$35
2026-02-02不锈钢家用制品Vollrath Pujadas S.A.U.西班牙$26
2026-02-02不锈钢家用制品Vollrath Pujadas S.A.U.西班牙$145
2026-02-02不锈钢家用制品Vollrath Pujadas S.A.U.西班牙$25
2026-02-02不锈钢家用制品Vollrath Pujadas S.A.U.西班牙$122
2026-02-02不锈钢家用制品Vollrath Pujadas S.A.U.西班牙$27
2026-02-02不锈钢家用制品Vollrath Pujadas S.A.U.西班牙$72
2026-02-02不锈钢家用制品Vollrath Pujadas S.A.U.西班牙$40
2026-02-02不锈钢家用制品Vollrath Pujadas S.A.U.西班牙$19
2026-02-02不锈钢家用制品Vollrath Pujadas S.A.U.西班牙$42

相关企业 · 同类产品

Tam Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →