Truong Dai Thanh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Trương Đại Thành
15
进口笔数
0
出口笔数
$955.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702275924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKW8UD9J |
| 成立日期 | 2014-05-26 |
| 联系地址 | Số 91/1A Quốc lộ 1K, Khu phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRƯƠNG ĐẠI THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91/1A Quốc lộ 1K, Khu phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84908801005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $650.2K |
| 日本 | 7 | $305.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainam Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $263.8K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| Ningbo Viet Everrainbow International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $246.4K | 银首饰、矿物粉碎机 |
| Pingxiang Yibo Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $185.0K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Ningbo Viet Everrainbow International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $81.0K | 矿物粉碎机 |
| Dainam Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $41.9K | 矿物粉碎机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 矿物粉碎机 | NINGBO VIET EVERRAINBOW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-01-12 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-01-12 | 矿物粉碎机 | NINGBO VIET EVERRAINBOW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-01-12 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG YIBO TRADE CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2025-11-06 | 矿物粉碎机 | NINGBO VIET EVERRAINBOW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2025-11-06 | 矿物粉碎机 | NINGBO VIET EVERRAINBOW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2025-10-28 | 矿物粉碎机 | NINGBO VIET EVERRAINBOW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2025-10-28 | 矿物粉碎机 | NINGBO VIET EVERRAINBOW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2025-10-17 | 矿物粉碎机 | DAINAM TRADING CO LTD | 日本 | $41.9K |
| 2025-08-04 | 矿物粉碎机 | NINGBO VIET EVERRAINBOW INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $70.4K |