Song Da Energy Electrical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN NăNG LượNG SôNG Đà
43
进口笔数
3
出口笔数
$5.49M
进口金额
$66.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2023-07-06
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001671266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD0QE6R |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Km 09, Quốc lộ 14, Xã Ea Tu, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN NĂNG LƯỢNG SÔNG ĐÀ |
| 企业英文名称 | SONG DA ENERGY ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55A, Thôn 19, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842626555558 |
| 邮箱 | contact@solarsongda.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $4.77M |
| 越南 | 1 | $723.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $61.7K |
| 新加坡 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 17 | $2.07M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 15 | $1.55M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $828.4K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $723.1K | 光伏组件、光伏电池 |
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $321.3K | 光伏组件、高纯硅 |
| Jiangsu Linyang Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 电表、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intelligent Digital Services GmbH | 德国 | 2 | $61.7K | 静止变流器 |
| Solar Hive Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.3K | 静止变流器、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $152.7K |
| 2026-03-17 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $198.7K |
| 2026-03-16 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $234.7K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁结构体 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $74 |
| 2026-03-12 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $176.4K |
| 2026-03-12 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $145.9K |
| 2026-03-11 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-03-07 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $88.2K |
| 2026-02-25 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $247.2K |
| 2026-02-06 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $41.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 静止变流器 | INTELLIGENT DIGITAL SERVICES GMBH | 德国 | $20.8K |
| 2023-05-10 | 静止变流器 | INTELLIGENT DIGITAL SERVICES GMBH | 德国 | $40.9K |
| 2023-04-15 | 静止变流器 | SOLAR HIVE PTE LTD | 新加坡 | $4.3K |