Medisol Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他电诊设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Medisol

33
进口笔数
1
出口笔数
$424.4K
进口金额
$459
出口金额
2026-04-09
最近进口
2024-09-20
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $459 · 1 笔2024-10进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $602 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $459 · 1 笔2024-10进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $602 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312664327
企查查编码QVNCDN1A2G
成立日期2014-02-27
联系地址Toà nhà An Tâm Building số 213/9 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEDISOL
企业英文名称MEDISOL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Hometalk 236 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). -Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84938558989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901819其他电诊设备
903300第90章仪器零件
300510医用粘性敷料
903190测量仪器零件
901832外科缝合针
903149其他光学测量仪
901890其他医疗器具
903180其他测量仪器
391910自粘塑料卷
901831注射器

出口

HS 编码产品
901819其他电诊设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$327.4K
朝鲜5$58.7K
意大利5$34.6K
英国5$2.5K
德国1$714
中国1$389

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$459

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inbody Co., Ltd.韩国16$299.5K其他电诊设备、其他医疗器具
Everaid韩国6$69.4K医用粘性敷料、其他护肤品
Cosmed S.r.l.意大利6$38.3K其他电诊设备、其他医疗器具
Metapharm Co., Ltd.韩国4$16.5K外科缝合针、其他医疗器具
9a61e04caf74a47fb5208e2dcd9bacc71$650

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyokyun Yeom韩国1$459其他电诊设备

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09外科缝合针METAPHARM CO LTD韩国$660
2026-04-09外科缝合针METAPHARM CO LTD韩国$660
2026-04-09外科缝合针METAPHARM CO LTD韩国$330
2026-04-09外科缝合针METAPHARM CO LTD韩国$1.1K
2026-04-09外科缝合针METAPHARM CO LTD韩国$1.1K
2026-04-09外科缝合针METAPHARM CO LTD韩国$660
2026-04-09外科缝合针METAPHARM CO LTD韩国$660
2026-04-09外科缝合针METAPHARM CO LTD韩国$1.1K
2026-04-09外科缝合针METAPHARM CO LTD韩国$330
2026-04-09外科缝合针METAPHARM CO LTD韩国$1.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-20其他电诊设备HYOKYUN YEOM (INBODY CS DEPARTMENT)韩国$145
2024-09-20其他电诊设备HYOKYUN YEOM (INBODY CS DEPARTMENT)韩国$169
2024-09-20其他电诊设备HYOKYUN YEOM (INBODY CS DEPARTMENT)韩国$145

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Medisol Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →