Tran Anh Land Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRầN ANH BĐS
1
进口笔数
2
出口笔数
$5.3K
进口金额
$74.9K
出口金额
2023-08-31
最近进口
2023-08-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3002258391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGENF5Q |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | Nhà bà Trần Thị Minh Nhì, tổ dân phố Tân Phong, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN ANH BĐS |
| 企业英文名称 | TRAN ANH LAND CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà bà Trần Thị Minh Nhì, tổ dân phố Tân Phong, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84941310779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $74.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Menoville (Xiamen) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vesuvius (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $48.8K | 其他耐火陶瓷、耐火混合料 |
| Chang Cheng System Integration Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 阀门龙头 | MENOVILLE (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 高含量耐火砖 | Vesuvius (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $40.1K |
| 2023-08-30 | 耐火混合料 | Vesuvius (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2023-08-30 | 高铝耐火砖 | Vesuvius (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2023-08-30 | 耐火混合料 | Vesuvius (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | $705 |
| 2023-07-01 | 电力控制板 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2023-07-01 | 电力控制板 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 越南 | $13.4K |