Vellsheena Cosmetics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VELLSHEENA COSMETICS
- 邮箱2
2
进口笔数
54
出口笔数
$2.8K
进口金额
$594.9K
出口金额
2023-12-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315758887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YM9UWB |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Lầu 2, 39 Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VISION AURA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3A, 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909390312 |
| 邮箱 | phuonghuynh@vellsheena.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $388.3K |
| 越南 | 2 | $32.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vellsheena Inc | 日本 | 2 | $2.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vellsheena Inc | 日本 | 39 | $388.3K | 其他护肤品、塑料容器 |
| Vellsheena Inc. | 13 | $174.2K | 其他护肤品 | |
| Vellsheena Inc. | 越南 | 2 | $32.4K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 铝制容器≤300升 | VELLSHEENA INC | 日本 | $859 |
| 2023-12-19 | 其他护肤品 | VELLSHEENA INC | 日本 | $558 |
| 2023-06-19 | 其他护肤品 | VELLSHEENA INC | 日本 | $534 |
| 2023-06-19 | 铝制容器≤300升 | VELLSHEENA INC | 日本 | $883 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | Vellsheena Inc | 日本 | $109 |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | Vellsheena Inc | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | Vellsheena Inc | 日本 | $109 |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | Vellsheena Inc | 日本 | $11.0K |
| 2026-03-26 | 其他护肤品 | Vellsheena Inc | 日本 | $22 |
| 2026-03-26 | 其他护肤品 | Vellsheena Inc | 日本 | $7 |
| 2026-03-26 | 其他护肤品 | Vellsheena Inc | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 其他护肤品 | Vellsheena Inc | 日本 | $11 |
| 2026-03-26 | 其他护肤品 | Vellsheena Inc | 日本 | $2.2K |
| 2026-03-26 | 其他护肤品 | Vellsheena Inc | 日本 | $728 |