MF Viet Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MF VIệT PHáT
34
进口笔数
15
出口笔数
$886.5K
进口金额
$163.2K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-03-05
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901149319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN138U4T |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | Số nhà 1116, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MF VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | MF VIET PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1116, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0376756664 |
| 邮箱 | nguyenthiminhphumc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 294000 | 其他纯糖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $886.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $163.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shengyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $414.9K | 包装机械、其他食品制剂 |
| Yantai Color Pack Co., Ltd. | 中国 | 14 | $334.0K | 混合调味料、贱金属盖 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.9K | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
| ZhaoYuan JunBang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.0K | 蛋白浓缩物、其他食品制剂 |
| D&G International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.1K | 其他酶制剂、零售杀菌剂 |
| Nantong Alchemy Biotech Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 乙酸及盐类、无环多胺 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 15 | $163.2K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他多磷酸盐 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 其他杂环化合物 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-08 | 其他多磷酸盐 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-08 | 其他杂环化合物 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-03-28 | 食品香料 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-03-28 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-03-28 | 食品香料 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-28 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $44.0K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他化学制剂 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $498 |
| 2025-10-28 | 其他化学制剂 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-08-01 | 其他化学制剂 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-02-07 | 其他化学制剂 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2024-11-21 | 蛋白浓缩物 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2024-11-06 | 蛋白浓缩物 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2024-11-06 | 其他化学制剂 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2024-10-01 | 蛋白浓缩物 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2024-09-11 | 蛋白质衍生物 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2024-08-22 | 其他化学制剂 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $2.1K |