Bac Ninh Infrastructure Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Hạ TầNG BắC NINH
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$3.34M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301140325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQA008MM |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | Thôn Giới Tế, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG BẮC NINH |
| 企业英文名称 | BAC NINH INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Giới Tế, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 843139 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 23 | $3.30M |
| 越南 | 3 | $44.7K |
| 美国 | 1 | $9 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $2.44M | 360度挖掘机、矿物粉碎机 |
| dea7beb1449254589ed44724c43dd74c | 5 | $409.4K | ||
| Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $224.9K | 非白波特兰水泥、运输集装箱 |
| Dien Gio Truong Son Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $218.5K | 其他钢铁结构体、热轧螺纹钢 |
| Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 越南 | 3 | $44.7K | 运输集装箱、大理石子 |
| Dien Gio Truong Son Limited Liability Company | 美国 | 1 | $9 | 750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 矿物燃料成型机 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $44.1K |
| 2026-04-13 | 矿物材料模具 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 矿物材料模具 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2025-11-18 | 非公路自卸车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $22.5K |
| 2025-11-10 | 非公路自卸车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $22.5K |
| 2025-11-10 | 非公路自卸车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $22.5K |
| 2025-11-07 | 非公路自卸车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $22.5K |
| 2025-11-07 | 非公路自卸车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $22.5K |
| 2025-11-07 | 非公路自卸车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $22.5K |
| 2025-11-07 | 非公路自卸车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $22.5K |