Thien Hat Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thiên Hạt

97
进口笔数
2
出口笔数
$3.19M
进口金额
$15.2K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2024-12-13
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $250.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $192.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $250.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $149.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $563 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $192.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $250.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $149.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $106.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $563 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312315051
企查查编码QVNF9DTGP3
成立日期2013-06-07
联系地址32/25 Ông Ích Khiêm, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THIÊN HẠT
企业英文名称THIEN HAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32/25 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842839756142
邮箱info@thienhat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
851769其他通信设备
853710电力控制板
841490泵及压缩机零件
847190数据处理机
852359其他半导体介质
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
850440静止变流器
730590大口径钢管

出口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
851769其他通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$1.35M
新加坡44$1.08M
意大利24$425.6K
马来西亚12$244.0K
波兰3$54.8K
阿尔巴尼亚6$8.7K
罗马尼亚9$8.4K
法国5$8.3K
韩国3$7.7K
保加利亚9$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$15.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comelit South East Asia Pte. Ltd.新加坡30$1.73M其他通信设备、电气信号装置
LTI Ventilatoren (Asia) Pte. Ltd.新加坡46$1.15M其他风扇、泵及压缩机零件
AKUVOX (Xiamen) Networks Co., Ltd.中国2$71.3K其他通信设备、其他电气开关
Microengine Technology Pte. Ltd.新加坡4$53.7K数据处理机、电力控制板
Microengine Technology Pte. Ltd.马来西亚3$46.1K数据处理机、电力控制板
YILIDA MALAYSIA VENTILATOR SDN.BHD.马来西亚1$45.4K其他风扇、125W以下风扇
Entrypass Global (Hong Kong) Ltd.中国4$36.4K电力控制板、数据处理机
Nice Polska Sp. z o.o.波兰2$25.0K其他功能机器、750W以下交流电机
NEXPA SYSTEM Co., Ltd.韩国2$2.5K交通控制设备、其他电视摄像机
C Industries LLC阿联酋2$362其他功能机器、其他铝制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comelit South East Asia Pte. Ltd.新加坡1$13.5K静止变流器、其他电话机
LTI Ventilatoren (Asia) Pte. Ltd.新加坡1$1.7K其他风扇、钢铁弹簧

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他风扇LTI Ventilatoren (Asia) Pte. Ltd.新加坡$438
2026-06-24其他风扇LTI Ventilatoren (Asia) Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-06-24其他风扇LTI Ventilatoren (Asia) Pte. Ltd.新加坡$559
2026-06-24其他风扇LTI Ventilatoren (Asia) Pte. Ltd.新加坡$124
2026-06-24其他风扇LTI Ventilatoren (Asia) Pte. Ltd.新加坡$102
2026-06-24其他风扇LTI Ventilatoren (Asia) Pte. Ltd.新加坡$657
2026-06-24其他风扇LTI Ventilatoren (Asia) Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-06-24其他风扇LTI Ventilatoren (Asia) Pte. Ltd.新加坡$342
2026-06-24其他风扇LTI Ventilatoren (Asia) Pte. Ltd.新加坡$170
2026-06-24其他风扇LTI Ventilatoren (Asia) Pte. Ltd.新加坡$639

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-13其他通信设备COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$2.0K
2024-12-13其他通信设备COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$75
2024-12-13其他通信设备COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$208
2024-12-13其他通信设备COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$7.2K
2024-12-13其他通信设备COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$225
2024-12-13其他通信设备Comelit South East Asia Pte. Ltd.新加坡$23
2024-12-13其他通信设备COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$63
2024-12-13其他通信设备Comelit South East Asia Pte. Ltd.新加坡$375
2024-12-13其他通信设备Comelit South East Asia Pte. Ltd.新加坡$652
2024-12-13其他通信设备Comelit South East Asia Pte. Ltd.新加坡$2.5K

相关企业 · 同类产品

Thien Hat Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →