Thien Hat Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thiên Hạt
93
进口笔数
2
出口笔数
$3.12M
进口金额
$15.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-12-13
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312315051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9DTGP3 |
| 成立日期 | 2013-06-07 |
| 联系地址 | 32/25 Ông Ích Khiêm, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THIÊN HẠT |
| 企业英文名称 | THIEN HAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/25 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839756142 |
| 邮箱 | info@thienhat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730590 | 大口径钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.35M |
| 新加坡 | 42 | $1.06M |
| 意大利 | 24 | $425.6K |
| 马来西亚 | 11 | $198.6K |
| 波兰 | 3 | $54.8K |
| 阿尔巴尼亚 | 6 | $8.7K |
| 罗马尼亚 | 9 | $8.4K |
| 法国 | 5 | $8.3K |
| 韩国 | 3 | $7.7K |
| 保加利亚 | 9 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $1.73M | 其他通信设备、电力控制板 |
| LTI Ventilatoren (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $1.13M | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| AKUVOX (Xiamen) Networks Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.3K | 其他通信设备、通信设备 |
| Microengine Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $53.7K | 数据处理机、电力控制板 |
| Microengine Technology Pte. Ltd. | 马来西亚 | 3 | $46.1K | 数据处理机、电力控制板 |
| Entrypass Global (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 4 | $36.4K | 电力控制板、数据处理机 |
| Fibar Group S.A. | 波兰 | 1 | $29.8K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Nice Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $25.0K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Hangzhou Jiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 静止变流器、电力控制板 |
| NEXPA SYSTEM Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.5K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.5K | 静止变流器、其他电话机 |
| LTI Ventilatoren (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-21 | 其他通信设备 | AKUVOX (XIAMEN) NETWORKS CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | LTI VENTILATOREN (ASIA) PTE.LTD | 新加坡 | $482 |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | LTI VENTILATOREN (ASIA) PTE.LTD | 新加坡 | $400 |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | LTI VENTILATOREN (ASIA) PTE.LTD | 新加坡 | $258 |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | LTI VENTILATOREN (ASIA) PTE.LTD | 新加坡 | $535 |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | LTI VENTILATOREN (ASIA) PTE.LTD | 新加坡 | $480 |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | LTI VENTILATOREN (ASIA) PTE.LTD | 新加坡 | $112 |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | LTI VENTILATOREN (ASIA) PTE.LTD | 新加坡 | $124 |
| 2026-04-06 | 其他风扇 | LTI VENTILATOREN (ASIA) PTE.LTD | 新加坡 | $340 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 其他通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2024-12-13 | 其他通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $75 |
| 2024-12-13 | 其他通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $208 |
| 2024-12-13 | 其他通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $7.2K |
| 2024-12-13 | 其他通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $23 |
| 2024-12-13 | 其他通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $225 |
| 2024-12-13 | 其他通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $63 |
| 2024-12-13 | 其他通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $375 |
| 2024-12-13 | 其他通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2024-12-13 | 其他通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $652 |