A Nam Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A NAM VINA
11
进口笔数
32
出口笔数
$85.1K
进口金额
$125.3K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702496539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKM9UCG |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 67, Tờ bản đồ số 94, đường Bình Chuẩn 69, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A NAM VINA |
| 企业英文名称 | A NAM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 67, Tờ bản đồ số 94, Đường Bình Chuẩn 69, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84947090293 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 681280 | 蓝石棉制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $85.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $68.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $56.5K |
| 印度 | 3 | $790 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anam Electronic Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $83.7K | 其他阀门电子管、其他钢铁制品 |
| Anam Electronic Co., Ltd. | 1 | $1.2K | 其他风扇 | |
| bb1aa570ca2284e6da683629aa749976 | 1 | $117 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 25 | $67.3K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| PT Anam Sinergi Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $52.0K | 其他制冷设备、纺织处理机械 |
| PT Kanindo Makmur Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $4.5K | 印花棉布、其他泡沫塑料 |
| Superhouse Ltd. | 印度 | 3 | $790 | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 2 | $684 | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非不锈钢机织物 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 韩国 | $117 |
| 2025-11-24 | 音频设备零件 | ANAM ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $582 |
| 2025-11-24 | 650kVA以下液体变压器 | ANAM ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $724 |
| 2025-10-16 | 大功率线绕电阻 | ANAM ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $142 |
| 2025-10-16 | 陶瓷绝缘子 | ANAM ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $170 |
| 2025-10-16 | 其他风扇 | ANAM ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-05-15 | 其他阀门电子管 | ANAM ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-05-15 | 其他阀门电子管 | ANAM ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-04-29 | 其他阀门电子管 | ANAM ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2025-04-03 | 其他阀门电子管 | ANAM ELECTRONIC CO LTD | 韩国 | $14.6K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 木制家具零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 鞋靴零件 | SUPERHOUSE LTD | 印度 | $220 |
| 2026-04-14 | 鞋靴零件 | SUPERHOUSE LTD | 印度 | $220 |
| 2026-04-05 | 木制家具零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $415 |
| 2026-03-25 | 非不锈钢机织物 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $439 |
| 2026-03-20 | 木制家具零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 1000伏以下电路保护器 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $15.3K |
| 2026-03-18 | 木制家具零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $415 |
| 2026-03-17 | 皮革机械零件 | PT KANINDO MAKMUR JAYA | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-01-21 | 木制家具零件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $0 |