AW Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Aw

66
进口笔数
1
出口笔数
$530.3K
进口金额
$10.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-05-30
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $573 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $573 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102328093
企查查编码QVNY2F8SJ0
成立日期2007-07-24
联系地址Số 5 tập thể cục cảnh sát hình sự, tổ 59, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI AW
企业英文名称AW TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 tập thể cục cảnh sát hình sự, tổ 59, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+842437845398
传真7845398
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842290机械零件
841229液压发动机
842123内燃机滤油器
847989其他功能机器
848360离合器联轴器
400941增强橡胶软管
840890非车用柴油机
842131发动机空气滤清器
842240包装机械
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
901580测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国42$428.8K
印度7$57.4K
德国6$20.4K
波兰6$11.1K
墨西哥1$2.5K
意大利1$2.5K
欧盟1$2.3K
韩国1$2.0K
英国2$1.1K
斯洛文尼亚1$744

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$10.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R. A. Jones美国22$297.8K机械零件、非螺纹钢销
R. A. Jones & Co.美国12$62.4K灌装封口机、机械零件
Baroda Packaging印度7$57.4K乙烯聚合物塑料、7毫米以下铝线
Central States Hose Inc美国3$55.4K增强橡胶软管
EquipSource Pte. Ltd.新加坡4$18.6K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
Hydraulics Online Ltd.英国5$9.1K液压发动机、旋转排量泵
Fischer Panda SEA Pte. Ltd.新加坡2$7.7K液体过滤机械、电动机及零件
R. A. Jones & Co.巴布亚新几内亚1$7.1K机械零件
Tradestar Corp.美国1$5.0K泵零件、其他塑料管材
Western Tydens Ltd.英国2$1.1K电器装置零件、柴油机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nomis Seismographs LLC美国1$10.9K测量仪器

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他工业用纺织品FISCHER PANDA SEA PTE LTD德国$10
2026-04-22发动机泵FISCHER PANDA SEA PTE LTD意大利$475
2026-04-22非螺纹垫圈FISCHER PANDA SEA PTE LTD德国$10
2026-04-22发动机泵FISCHER PANDA SEA PTE LTD意大利$475
2026-04-22发动机泵FISCHER PANDA SEA PTE LTD意大利$426
2026-04-22发动机泵FISCHER PANDA SEA PTE LTD意大利$426
2026-04-22火花点火发动机零件FISCHER PANDA SEA PTE LTD意大利$172
2026-04-22其他工业用纺织品FISCHER PANDA SEA PTE LTD德国$10
2026-04-22火花点火发动机零件FISCHER PANDA SEA PTE LTD意大利$175
2026-04-22火花点火发动机零件FISCHER PANDA SEA PTE LTD意大利$172

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-30测量仪器NOMIS SEISMOGRAPHS LLC美国$5.4K
2023-05-30测量仪器NOMIS SEISMOGRAPHS LLC美国$5.4K

相关企业 · 同类产品

AW Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →