AW Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Aw
66
进口笔数
1
出口笔数
$530.3K
进口金额
$10.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-05-30
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102328093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2F8SJ0 |
| 成立日期 | 2007-07-24 |
| 联系地址 | Số 5 tập thể cục cảnh sát hình sự, tổ 59, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI AW |
| 企业英文名称 | AW TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 tập thể cục cảnh sát hình sự, tổ 59, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +842437845398 |
| 传真 | 7845398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $428.8K |
| 印度 | 7 | $57.4K |
| 德国 | 6 | $20.4K |
| 波兰 | 6 | $11.1K |
| 墨西哥 | 1 | $2.5K |
| 意大利 | 1 | $2.5K |
| 欧盟 | 1 | $2.3K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
| 英国 | 2 | $1.1K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $744 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R. A. Jones | 美国 | 22 | $297.8K | 机械零件、非螺纹钢销 |
| R. A. Jones & Co. | 美国 | 12 | $62.4K | 灌装封口机、机械零件 |
| Baroda Packaging | 印度 | 7 | $57.4K | 乙烯聚合物塑料、7毫米以下铝线 |
| Central States Hose Inc | 美国 | 3 | $55.4K | 增强橡胶软管 |
| EquipSource Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $18.6K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Hydraulics Online Ltd. | 英国 | 5 | $9.1K | 液压发动机、旋转排量泵 |
| Fischer Panda SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.7K | 液体过滤机械、电动机及零件 |
| R. A. Jones & Co. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $7.1K | 机械零件 |
| Tradestar Corp. | 美国 | 1 | $5.0K | 泵零件、其他塑料管材 |
| Western Tydens Ltd. | 英国 | 2 | $1.1K | 电器装置零件、柴油机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nomis Seismographs LLC | 美国 | 1 | $10.9K | 测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他工业用纺织品 | FISCHER PANDA SEA PTE LTD | 德国 | $10 |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | FISCHER PANDA SEA PTE LTD | 意大利 | $475 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | FISCHER PANDA SEA PTE LTD | 德国 | $10 |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | FISCHER PANDA SEA PTE LTD | 意大利 | $475 |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | FISCHER PANDA SEA PTE LTD | 意大利 | $426 |
| 2026-04-22 | 发动机泵 | FISCHER PANDA SEA PTE LTD | 意大利 | $426 |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | FISCHER PANDA SEA PTE LTD | 意大利 | $172 |
| 2026-04-22 | 其他工业用纺织品 | FISCHER PANDA SEA PTE LTD | 德国 | $10 |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | FISCHER PANDA SEA PTE LTD | 意大利 | $175 |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | FISCHER PANDA SEA PTE LTD | 意大利 | $172 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 测量仪器 | NOMIS SEISMOGRAPHS LLC | 美国 | $5.4K |
| 2023-05-30 | 测量仪器 | NOMIS SEISMOGRAPHS LLC | 美国 | $5.4K |