Gia Huy Trading & Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Kỹ Thuật Gia Huy
137
进口笔数
25
出口笔数
$824.8K
进口金额
$88.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-04-14
最近出口
9
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313295866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PWWKRF |
| 成立日期 | 2015-06-09 |
| 联系地址 | Số 7/8/5 đường Lý Tế Xuyên, khu phố 4, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GIA HUY |
| 企业英文名称 | GIA HUY TRADING AND TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7/8/5 đường Lý Tế Xuyên, khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842822069868 |
| 传真 | 02822069868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848110 | 减压阀 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 76 | $438.8K |
| 美国 | 51 | $120.6K |
| 德国 | 38 | $112.9K |
| 中国 | 50 | $87.5K |
| 以色列 | 9 | $25.4K |
| 意大利 | 5 | $5.8K |
| 日本 | 13 | $5.8K |
| 墨西哥 | 8 | $5.2K |
| 波兰 | 1 | $4.6K |
| 捷克 | 3 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $68.0K |
| 瑞士 | 2 | $11.3K |
| 美国 | 2 | $8.5K |
| 中国 | 1 | $297 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uster Technologies AG | 瑞士 | 91 | $690.0K | 机械零件、测量仪器零件 |
| USTER TECHNOLOGIES, INC. | 29 | $120.2K | 材料测试机零件、带接头绝缘电线 | |
| Usda Cotton Program | 美国 | 14 | $12.8K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Uster Technologies AG | 德国 | 4 | $526 | 其他橡胶带、静止变流器 |
| Fadis S.p.A. | 意大利 | 1 | $513 | 机械零件、纺织络纱机 |
| Uster Technologies AG | 中国 | 1 | $483 | 机械零件、测量仪器零件 |
| Fuzhou Focusafe Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 美国 | 1 | $176 | 其他光学元件 |
| Uster Technologies Ltd. | 以色列 | 1 | $70 | 带接头绝缘电线、其他光学测量仪 |
| USTER TECHNOLOGIES AG | 中国台湾 | 1 | $23 | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.2K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| Uster Technologies AG | 瑞士 | 2 | $11.3K | 机器零件(非成圈)、聚酯短纤纱 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.1K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 2 | $9.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| USTER TECHNOLOGIES, INC. | 2 | $8.5K | 材料测试机零件、非泡沫橡胶密封件 | |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $8.4K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 纺织废料、其他棉废料 |
| Kang Na VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 已梳棉花、纺织废料 |
| Uster Technologies AG | 中国 | 1 | $297 | 机械零件、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | USTER TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $92 |
| 2026-06-25 | 材料测试机零件 | USTER TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $410 |
| 2026-06-25 | 机械零件 | USTER TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $978 |
| 2026-06-25 | 过滤净化器零件 | USTER TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $461 |
| 2026-06-25 | 其他风扇 | USTER TECHNOLOGIES, INC. | 墨西哥 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 柴油机零件 | USTER TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $123 |
| 2026-06-25 | 材料测试机零件 | USTER TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $641 |
| 2026-06-19 | 带接头绝缘电线 | Uster Technologies AG | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-19 | 测量仪器零件 | Uster Technologies AG | 瑞士 | $2.9K |
| 2026-06-18 | 零售棉纱<85% | Usda Cotton Program | 美国 | $665 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 机械零件 | Uster Technologies AG | 瑞士 | $138 |
| 2026-04-13 | 37.5瓦以下电机 | Uster Technologies AG | 瑞士 | $63 |
| 2026-01-13 | 机械零件 | Kang Na VN Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-10 | 机械零件 | Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-05 | 材料测试机零件 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-05 | 变压器零件 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $837 |
| 2025-11-04 | 变压器零件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $837 |
| 2025-11-04 | 材料测试机零件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-06 | 材料测试机零件 | USTER TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $6.2K |
| 2025-06-21 | 机械零件 | USTER TECHNOLOGIES AG | 瑞士 | $11.1K |