Mimi Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 香烟

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MIMI VIệT NAM

0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$8.38M
出口金额
最近进口
2025-10-08
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $985.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $442.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $365.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $230.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $302.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $382.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $523.8K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $298.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $232.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $389.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $985.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $442.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $365.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $220.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $230.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $302.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $382.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $523.8K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $298.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $232.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $389.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $985.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $245.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $227.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109321026
企查查编码QVNM7VMBJQ
成立日期2020-08-25
联系地址Số nhà 16, ngách 35, ngõ 173 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MIMI VIỆT NAM
企业英文名称MIMI VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, tòa nhà số 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0977973158
邮箱Mimivietnam99@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
240220香烟

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港84$6.20M
中国台湾2$840.0K
美国11$816.4K
越南7$529.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THD TRADE & INVESTMENT LTD中国香港84$6.20M香烟、其他吸食用烟草
Antolini Supply Chain Co. Ltd.中国台湾1$672.0K香烟
THD Trade & Investment Inc.美国8$582.8K胡椒粉、香烟
THD Trade & Investment Ltd.越南4$302.4K香烟、其他粘合剂≤1kg
Atlas Trade & Holding Ltd.美国3$233.6K香烟
Atlas Trade & Holding Ltd.越南3$227.3K香烟、其他吸食用烟草
HK CHIMAO TRADING LTD中国香港1$168.0K香烟

近期贸易明细

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08香烟ATLAS TRADE & HOLDING LTD越南$75.1K
2025-10-08香烟ATLAS TRADE & HOLDING LTD越南$75.1K
2025-10-06香烟ATLAS TRADE & HOLDING LTD越南$77.2K
2025-08-21香烟ATLAS TRADE & HOLDING LTD美国$77.2K
2025-08-14香烟HK CHIMAO TRADING LTD中国台湾$168.0K
2025-07-18香烟ANTOLINI SUPPLY CHAIN CO LTD中国台湾$420.0K
2025-07-18香烟ANTOLINI SUPPLY CHAIN CO LTD中国台湾$252.0K
2025-07-11香烟ATLAS TRADE & HOLDING LTD美国$77.2K
2025-07-11香烟ATLAS TRADE & HOLDING LTD美国$39.4K
2025-07-11香烟ATLAS TRADE & HOLDING LTD美国$39.9K

相关企业 · 同类产品

Mimi Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →