Mimi Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 香烟
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MIMI VIệT NAM
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$8.38M
出口金额
—
最近进口
2025-10-08
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109321026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7VMBJQ |
| 成立日期 | 2020-08-25 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngách 35, ngõ 173 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MIMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIMI VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà số 12-16 phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0977973158 |
| 邮箱 | Mimivietnam99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 84 | $6.20M |
| 中国台湾 | 2 | $840.0K |
| 美国 | 11 | $816.4K |
| 越南 | 7 | $529.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THD TRADE & INVESTMENT LTD | 中国香港 | 84 | $6.20M | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Antolini Supply Chain Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $672.0K | 香烟 |
| THD Trade & Investment Inc. | 美国 | 8 | $582.8K | 胡椒粉、香烟 |
| THD Trade & Investment Ltd. | 越南 | 4 | $302.4K | 香烟、其他粘合剂≤1kg |
| Atlas Trade & Holding Ltd. | 美国 | 3 | $233.6K | 香烟 |
| Atlas Trade & Holding Ltd. | 越南 | 3 | $227.3K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| HK CHIMAO TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $168.0K | 香烟 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 香烟 | ATLAS TRADE & HOLDING LTD | 越南 | $75.1K |
| 2025-10-08 | 香烟 | ATLAS TRADE & HOLDING LTD | 越南 | $75.1K |
| 2025-10-06 | 香烟 | ATLAS TRADE & HOLDING LTD | 越南 | $77.2K |
| 2025-08-21 | 香烟 | ATLAS TRADE & HOLDING LTD | 美国 | $77.2K |
| 2025-08-14 | 香烟 | HK CHIMAO TRADING LTD | 中国台湾 | $168.0K |
| 2025-07-18 | 香烟 | ANTOLINI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国台湾 | $420.0K |
| 2025-07-18 | 香烟 | ANTOLINI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国台湾 | $252.0K |
| 2025-07-11 | 香烟 | ATLAS TRADE & HOLDING LTD | 美国 | $77.2K |
| 2025-07-11 | 香烟 | ATLAS TRADE & HOLDING LTD | 美国 | $39.4K |
| 2025-07-11 | 香烟 | ATLAS TRADE & HOLDING LTD | 美国 | $39.9K |