MAI LY INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI MAI LY
99
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110123607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S4R067 |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | Số nhà 7, ngách 192, ngõ 8 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MAI LY |
| 企业英文名称 | MAI LY INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 177 ngõ 8 Đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84876239888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $2.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO RIDONG LABOR PROTECTIVE SUPPLIES CO LTD | 中国 | 28 | $689.5K | 塑胶涂层手套、其他纺织手套 |
| QINGDAO LIANGDUN LABOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 22 | $538.5K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| WEIFANG XINQIHANG LABOR PROTECTION PRODUCTS CO LTD | 中国 | 15 | $268.9K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $200.5K | 塑料家用制品、卫生用品 |
| PINGXIANG YI TONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | 5 | $119.7K | 簇绒人造地毯、自粘塑料片 |
| RENQIU HAOLING PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | 6 | $97.8K | 簇绒人造地毯、非塑料人造花果 |
| RENQIU DONGTAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 7 | $83.3K | 焊接机零件、天线及发射器 |
| RENQIU LVYI SIMULATION PLANT CO LTD | 中国 | 4 | $71.8K | 簇绒人造地毯、非塑料人造花果 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $41.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| QINGDAO ZICO FLOOR MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $40.2K | 硫化橡胶地板、簇绒人造地毯 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | NINGBO FUSHENG IMOPRT & EXPORT CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | NINGBO FUSHENG IMOPRT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-28 | 其他气动发动机 | NINGBO FUSHENG IMOPRT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | NINGBO FUSHENG IMOPRT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | NINGBO FUSHENG IMOPRT & EXPORT CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | NINGBO FUSHENG IMOPRT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-28 | 其他气动发动机 | NINGBO FUSHENG IMOPRT & EXPORT CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | NINGBO FUSHENG IMOPRT & EXPORT CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | NINGBO FUSHENG IMOPRT & EXPORT CO LTD | 中国 | $975 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | NINGBO FUSHENG IMOPRT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |