Global Wood Investment & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU Gỗ TOàN CầU
3
进口笔数
22
出口笔数
$124.1K
进口金额
$681.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-01-16
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107850218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YY29V6 |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | Thôn Yên Trường, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GỖ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL WOOD INVESTMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Trường, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84962200035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $124.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $681.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JI'NAN CONSTANT STORAGE MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | 2 | $102.0K | 非办公金属家具 |
| Hebei Yusen Metal Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tmall Inc. | 美国 | 18 | $565.2K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Tmall Inc. | 美国 | 4 | $116.7K | 其他木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非办公金属家具 | JI'NAN CONSTANT STORAGE MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-04-06 | 非办公金属家具 | JI'NAN CONSTANT STORAGE MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-02-23 | 非办公金属家具 | JI'NAN CONSTANT STORAGE MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-02-23 | 非办公金属家具 | JI'NAN CONSTANT STORAGE MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-02-23 | 非办公金属家具 | JI'NAN CONSTANT STORAGE MACHINERY MFG CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-08-25 | 其他钢铁制品 | HEBEI YUSEN METAL WIRE MESH CO.LTD | 中国 | $22.1K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 其他木地板 | TMALL INC | 美国 | $110 |
| 2024-01-16 | 木制餐具 | TMALL INC | 美国 | $2.6K |
| 2024-01-16 | 其他木地板 | TMALL INC | 美国 | $792 |
| 2024-01-16 | 其他木地板 | TMALL INC | 美国 | $550 |
| 2024-01-16 | 其他木地板 | TMALL INC | 美国 | $17.5K |
| 2024-01-16 | 其他木地板 | TMALL INC | 美国 | $803 |
| 2024-01-16 | 其他木地板 | TMALL INC | 美国 | $4.0K |
| 2024-01-16 | 其他木地板 | TMALL INC | 美国 | $506 |
| 2024-01-16 | 木制餐具 | TMALL INC | 美国 | $1.6K |
| 2024-01-16 | 其他木地板 | TMALL INC | 美国 | $1.3K |