Global Wood Investment & Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他木地板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU Gỗ TOàN CầU

3
进口笔数
22
出口笔数
$124.1K
进口金额
$681.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-01-16
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107850218
企查查编码QVN7YY29V6
成立日期2017-05-17
联系地址Thôn Yên Trường, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GỖ TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL WOOD INVESTMENT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Yên Trường, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84962200035
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
441879其他木地板
940360其他木家具
441990木制餐具
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$124.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国23$681.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JI'NAN CONSTANT STORAGE MACHINERY MFG CO., LTD中国2$102.0K非办公金属家具
Hebei Yusen Metal Wire Mesh Co., Ltd.中国1$22.1K其他钢铁制品、钢铁丝制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tmall Inc.美国18$565.2K软垫木座椅、其他木家具
Tmall Inc.美国4$116.7K其他木家具、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06非办公金属家具JI'NAN CONSTANT STORAGE MACHINERY MFG CO., LTD中国$33.5K
2026-04-06非办公金属家具JI'NAN CONSTANT STORAGE MACHINERY MFG CO., LTD中国$33.5K
2026-02-23非办公金属家具JI'NAN CONSTANT STORAGE MACHINERY MFG CO., LTD中国$9.0K
2026-02-23非办公金属家具JI'NAN CONSTANT STORAGE MACHINERY MFG CO., LTD中国$22.3K
2026-02-23非办公金属家具JI'NAN CONSTANT STORAGE MACHINERY MFG CO., LTD中国$3.8K
2025-08-25其他钢铁制品HEBEI YUSEN METAL WIRE MESH CO.LTD中国$22.1K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-16其他木地板TMALL INC美国$110
2024-01-16木制餐具TMALL INC美国$2.6K
2024-01-16其他木地板TMALL INC美国$792
2024-01-16其他木地板TMALL INC美国$550
2024-01-16其他木地板TMALL INC美国$17.5K
2024-01-16其他木地板TMALL INC美国$803
2024-01-16其他木地板TMALL INC美国$4.0K
2024-01-16其他木地板TMALL INC美国$506
2024-01-16木制餐具TMALL INC美国$1.6K
2024-01-16其他木地板TMALL INC美国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Global Wood Investment & Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →