REXAM CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Rexam
3
进口笔数
3
出口笔数
$7.6K
进口金额
$12.4K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2023-07-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313342393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40P1GHV |
| 成立日期 | 2015-07-09 |
| 联系地址 | 166 Quách Đình Bảo, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REXAM |
| 企业英文名称 | REXAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 166 Quách Đình Bảo, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84909123456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292212 | 氨基醇衍生物 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $7.5K |
| 中国香港 | 1 | $37 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOKJO MULSAN CO LTD | 韩国 | 2 | $7.5K | 非彩色摄影胶片、带配件增强橡胶管 |
| Dow Chemical (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $37 | 其他聚醚、氨基醇衍生物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | 3 | $12.4K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 玻璃纤维粗纱 | BOKJO MULSAN CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-12-08 | 氨基醇衍生物 | Dow Chemical (Thailand) Ltd. | 中国香港 | $37 |
| 2025-11-06 | 手工工具零件 | BOKJO MULSAN CO LTD | 韩国 | $473 |
| 2025-11-06 | 非彩色摄影胶片 | BOKJO MULSAN CO LTD | 韩国 | $617 |
| 2025-11-06 | 手工工具零件 | BOKJO MULSAN CO LTD | 韩国 | $438 |
| 2025-11-06 | 焊接机零件 | BOKJO MULSAN CO LTD | 韩国 | $781 |
| 2025-11-06 | 手工工具零件 | BOKJO MULSAN CO LTD | 韩国 | $190 |
| 2025-11-06 | 其他机器刀具 | BOKJO MULSAN CO LTD | 韩国 | $461 |
| 2025-11-06 | 手工工具零件 | BOKJO MULSAN CO LTD | 韩国 | $162 |
| 2025-11-06 | 带配件增强橡胶管 | BOKJO MULSAN CO LTD | 韩国 | $114 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 油漆溶剂 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2023-07-07 | 油漆溶剂 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2023-07-07 | 丙烯酸/乙烯涂料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $467 |
| 2023-07-07 | 丙烯酸/乙烯涂料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $90 |
| 2023-07-07 | 丙烯酸/乙烯涂料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $78 |
| 2023-07-07 | 丙烯酸/乙烯涂料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $632 |
| 2023-03-08 | 油漆溶剂 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2023-03-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $139 |
| 2023-03-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $631 |
| 2023-03-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $827 |