Dai Hai Thanh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Hải Thành
1
进口笔数
4
出口笔数
$9.7K
进口金额
$51.7K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-12-08
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200722757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMWEGQ2 |
| 成立日期 | 2006-12-15 |
| 联系地址 | Số 936 Trần Nhân Tông, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI HẢI THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI HAI THANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 936 Trần Nhân Tông, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842253557173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $51.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Gobooman Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $14.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI GOBOOMAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 非办公金属家具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-08 | 木制办公家具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $383 |
| 2025-12-08 | 木制办公家具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-12-08 | 木制办公家具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-12-08 | 木制办公家具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-08 | 木制办公家具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-05 | 木制办公家具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $383 |
| 2025-12-05 | 木制办公家具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-05 | 木制办公家具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-12-05 | 非办公金属家具 | VIETNAM BRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.3K |