TUNG ANH ADVERTISING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quảng Cáo Tùng Anh
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.8K
出口金额
—
最近进口
2025-01-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106937970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR4220N |
| 成立日期 | 2015-08-13 |
| 联系地址 | Số 40 Tổ dân phố số 3, Đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO TÙNG ANH |
| 企业英文名称 | TUNG ANH ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02466564564 |
| 邮箱 | tungthicong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940539 | 圣诞灯串(非LED) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | 1 | $1.8K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 云母制品 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $659 |
| 2025-01-14 | 金属焊条 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-01-14 | 其他钢铁制品 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-01-14 | 非LED圣诞灯串 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-01-14 | 小包装胶粘剂 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $56 |
| 2025-01-14 | 静止变流器 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-01-14 | 非玻璃化转印纸 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $641 |
| 2025-01-14 | 聚合物基油漆 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $197 |