XUAN LOC THO TRADE INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐầU Tư XUâN LộC THọ
20
进口笔数
0
出口笔数
$562.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900239172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42MXWG6 |
| 成立日期 | 2006-02-08 |
| 联系地址 | Số 292 đường Lê Lai, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUÂN LỘC THỌ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 292 đường Lê Lai, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842053713288 |
| 传真 | 02053713289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 216亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 380690 | 其他松香制品 |
| 732611 | 钢制研磨球 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $562.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | 18 | $329.0K | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
| SHANGHAI MAXBRIGHT INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $233.0K | 混合机、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他泵和提升机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-03-12 | 矿物处理机器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $63.5K |
| 2026-03-05 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-09-12 | 矿物处理机器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2025-07-18 | 矿物加工机零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-07-18 | 矿物加工机零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-18 | 矿物处理机器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-07-18 | 矿物加工机零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-03 | 其他金属成型机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-05-29 | 矿物加工机零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $900 |