Iwaky Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IWAKY VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$95.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108636055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2UF3YB |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Thôn Lập Thành, Xã Đông Xuân, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IWAKY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM IWAKY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lập Thành, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 02437957157 |
| 邮箱 | ketoan.iwaky@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 61.6372亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $95.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Jinli Gating Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.4K | 电动绞车、单相交流电机 |
| Xuchang Lifter M&E Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Zhangzhou Changtai New Qilin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 电动绞车、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 电动绞车 | ZHANGZHOU JINLI GATING MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-04-08 | 电动绞车 | ZHANGZHOU JINLI GATING MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-08 | 单相交流电机 | ZHANGZHOU JINLI GATING MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $432 |
| 2024-10-15 | 电动绞车 | ZHANGZHOU JINLI GATING MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-10-15 | 电动绞车 | ZHANGZHOU JINLI GATING MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $175 |
| 2024-10-15 | 电动绞车 | ZHANGZHOU JINLI GATING MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $750 |
| 2024-10-15 | 电动绞车 | ZHANGZHOU JINLI GATING MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2024-10-15 | 传动部件 | ZHANGZHOU JINLI GATING MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2024-10-15 | 齿轮及变速器 | ZHANGZHOU JINLI GATING MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $270 |
| 2024-10-15 | 电动绞车 | ZHANGZHOU JINLI GATING MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $2.7K |