Thien Khanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Khánh
62
进口笔数
0
出口笔数
$179.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309489072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9BUTDJ |
| 成立日期 | 2009-11-18 |
| 联系地址 | 20/23 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thiên Khánh |
| 企业英文名称 | THIEN KHANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/23 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $97.8K |
| 印度 | 45 | $74.0K |
| 中国台湾 | 3 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hulu Dushixiao Sewing Machine Firm | 中国 | 2 | $59.4K | 其他缝纫机零件、研磨粉/粒 |
| GPX Trading | 印度 | 37 | $49.9K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Spaco Technologies (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $17.2K | 火花点火发动机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.0K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Silco Automotive Solutions LLP | 印度 | 7 | $8.8K | 其他自行车零件、传动轴及曲柄 |
| 2cb68c7185315bf742c07b0c0f4eb4fc | 1 | $8.7K | ||
| Hsu Tung Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongyang City Villa Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 玻璃容器、其他粘合剂≤1kg |
| GOLDEN LINE ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $3.5K | 发动机空气滤清器、摩托车及配件 |
| Shaanxi LSNM Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 圣诞用品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 火花点火发动机零件 | GPX TRADING | 印度 | $90 |
| 2026-03-03 | 火花点火发动机零件 | GPX TRADING | 印度 | $525 |
| 2026-03-03 | 速度表转速表 | GPX TRADING | 印度 | $25 |
| 2026-03-03 | 火花点火发动机零件 | GPX TRADING | 印度 | $210 |
| 2026-03-03 | 火花点火发动机零件 | GPX TRADING | 印度 | $525 |
| 2026-03-03 | 车辆音响信号器 | GPX TRADING | 印度 | $50 |
| 2026-03-03 | 车辆音响信号器 | GPX TRADING | 印度 | $50 |
| 2026-01-21 | 其他硫化橡胶制品 | GPX TRADING | 印度 | $200 |
| 2026-01-21 | 发动机泵 | GPX TRADING | 印度 | $720 |
| 2026-01-21 | 自行车制动器及零件 | GPX TRADING | 印度 | $180 |