PFC Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铜氧化物氢氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PFC GROUP
6
进口笔数
0
出口笔数
$195.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105982184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BX21U5 |
| 成立日期 | 2012-08-29 |
| 联系地址 | Số D2-15 (Số 22, ngõ 104/1 phố Việt Hưng), Khu đất xây dựng nhà ở, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PFC GROUP |
| 企业英文名称 | PFC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60, Đường Nam Đuống, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 02462614222 |
| 邮箱 | info@pfcgroup.com.vn |
| 官网 | pfcgroup.com.vn |
| 传真 | 02462614234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282550 | 铜氧化物氢氧化物 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 283692 | 碳酸锶 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $195.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Dongfa Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $148.7K | 氧化铁、铬颜料 |
| River Industries Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 未锻轧镁、高纯铁制品 |
| 224fa29e5c52d811eeebb5fd3ee03f97 | 2 | $12.1K | ||
| Nanning Dayao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他丙烯酸聚合物、980720 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 未增塑聚氯乙烯 | PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-09 | 其他无机酸盐 | PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-04-09 | 其他杂环化合物 | PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-09-04 | 其他多磷酸盐 | HONGKONG RONGXING CHEMICAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $910 |
| 2024-09-04 | 其他多磷酸盐 | HONGKONG RONGXING CHEMICAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-08-15 | 其他硝酸盐 | HONGKONG RONGXING CHEMICAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-05-08 | 碳酸锶 | RIVER INDUSTRIES LTD | 中国 | $35.0K |
| 2024-03-27 | 其他无机碱 | PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-03-27 | 铜氧化物氢氧化物 | PINGXIANG DONGFA TRADE CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2023-08-17 | 二氧化钛颜料(<80%) | Nanning Dayao Technology Co., Ltd. | 中国 | $10 |