HUNG DUNG CONSUMER GOODS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG TIêU DùNG HùNG DũNG
28
进口笔数
4
出口笔数
$1.72M
进口金额
$36.8K
出口金额
2024-06-26
最近进口
2025-02-06
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302415699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58HTR2H |
| 成立日期 | 2001-10-08 |
| 联系地址 | 216 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG TIÊU DÙNG HÙNG DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | 02838724404 |
| 邮箱 | hungdung@hungdung.com.vn |
| 官网 | hungdung.com.vn |
| 传真 | 02838724234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 020742 | 整冻鸭肉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 021020 | 加工牛肉 |
| 020610 | 牛杂碎 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210410 | 汤料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 26 | $1.70M |
| 中国 | 1 | $19.4K |
| 荷兰 | 1 | $243 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $26.3K |
| 中国香港 | 2 | $10.1K |
| 越南 | 1 | $450 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN SHENG (M) SDN BHD | 马来西亚 | 23 | $1.29M | 其他食品制剂 |
| FRASER & NEAVE (MALAYA) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $410.9K | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| ARSHINE FOOD ADDITIVES CO LTD | 中国 | 1 | $19.4K | 氨基酸及酯类、柠檬酸 |
| TOMASSEN DUCK TO B V | 荷兰 | 1 | $243 | 整冻鸭肉、鸭肉及杂碎 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C M M MARKETING MANAGEMENT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $26.3K | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| FULLY WIN CORP ORATION LTD | 中国香港 | 2 | $10.1K | 鱼肉制品、加工牛肉 |
| FULLY WIN CORP ORATION LTD | 越南 | 1 | $450 | 牛杂碎、加工牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 整冻鸭肉 | TOMASSEN DUCK TO B V | 荷兰 | $243 |
| 2023-10-13 | 其他食品制剂 | SUN SHENG (M) SDN BHD | 马来西亚 | $57.0K |
| 2023-10-13 | 其他食品制剂 | SUN SHENG (M) SDN BHD | 马来西亚 | $57.0K |
| 2023-10-09 | 其他食品制剂 | SUN SHENG (M) SDN BHD | 马来西亚 | $57.0K |
| 2023-10-09 | 其他食品制剂 | SUN SHENG (M) SDN BHD | 马来西亚 | $57.0K |
| 2023-10-05 | 其他食品制剂 | SUN SHENG (M) SDN BHD | 马来西亚 | $57.0K |
| 2023-09-06 | 其他食品制剂 | SUN SHENG (M) SDN BHD | 马来西亚 | $57.0K |
| 2023-09-06 | 其他食品制剂 | SUN SHENG (M) SDN BHD | 马来西亚 | $57.0K |
| 2023-08-12 | 其他食品制剂 | SUN SHENG (M) SDN BHD | 马来西亚 | $28.5K |
| 2023-08-08 | 其他食品制剂 | SUN SHENG (M) SDN BHD | 马来西亚 | $57.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 加工牛肉 | FULLY WIN CORP ORATION LTD | 中国香港 | $5.9K |
| 2024-08-23 | 加工牛肉 | FULLY WIN CORP ORATION LTD | 中国香港 | $96 |
| 2024-08-23 | 牛杂碎 | FULLY WIN CORP ORATION LTD | 中国香港 | $608 |
| 2024-08-23 | 加工牛肉 | FULLY WIN CORP ORATION LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2023-11-08 | 汤料制品 | FULLY WIN CORP ORATION LTD | 越南 | $61 |
| 2023-11-08 | 牛杂碎 | FULLY WIN CORP ORATION LTD | 越南 | $17 |
| 2023-11-08 | 加工牛肉 | FULLY WIN CORP ORATION LTD | 越南 | $60 |
| 2023-11-08 | 加工牛肉 | FULLY WIN CORP ORATION LTD | 越南 | $10 |
| 2023-11-08 | 加工牛肉 | FULLY WIN CORP ORATION LTD | 越南 | $242 |
| 2023-11-08 | 加工牛肉 | FULLY WIN CORP ORATION LTD | 越南 | $60 |