Phu Thinh Hung Import-Export Transportation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI XUấT NHậP KHẩU PHú THịNH HưNG

179
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $118.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $130.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $118.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202186195
企查查编码QVN8VKKV5Q
成立日期2023-01-31
联系地址Thôn Trại (tại nhà ông Nguyễn Văn Quang), Xã Trung Hà, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ THỊNH HƯNG
企业英文名称PHU THINH HUNG IMPORT EXPORT TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Trại (tại nhà ông Nguyễn Văn Quang), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84974879999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
851310便携式电灯
940542LED照明装置
711719仿制首饰
870830车辆制动零件
854370其他电气设备
940599非玻塑灯具零件
681099其他水泥制品
840991火花点火发动机零件
870850车桥及零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国179$3.20M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国168$2.94M防水鞋、纺织面料鞋
DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国11$263.7K非竹编结品、防水鞋
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.古巴3$1.1K其他离心泵、木材锯床
Dongxing City Xinglong Trade Ltd. Co.美国1$223其他服装配件、其他涂布纸

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他风扇DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$280
2026-04-30泵及压缩机零件DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$640
2026-04-30仿制首饰DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$7.3K
2026-04-30金属钩环DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$1.2K
2026-04-30仿制首饰DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$7.3K
2026-04-30金属钩环DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$1.2K
2026-04-30其他风扇DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$280
2026-04-30其他钢铁制品DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$847
2026-04-30玻璃珠及仿制品DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$1.3K
2026-04-30其他钢铁制品DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD中国$847

相关企业 · 同类产品

Phu Thinh Hung Import-Export Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →