Phu Thinh Hung Import-Export Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI XUấT NHậP KHẩU PHú THịNH HưNG
179
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202186195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VKKV5Q |
| 成立日期 | 2023-01-31 |
| 联系地址 | Thôn Trại (tại nhà ông Nguyễn Văn Quang), Xã Trung Hà, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ THỊNH HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU THINH HUNG IMPORT EXPORT TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trại (tại nhà ông Nguyễn Văn Quang), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974879999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 179 | $3.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 168 | $2.94M | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | 11 | $263.7K | 非竹编结品、防水鞋 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $1.1K | 其他离心泵、木材锯床 |
| Dongxing City Xinglong Trade Ltd. Co. | 美国 | 1 | $223 | 其他服装配件、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他风扇 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-30 | 泵及压缩机零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-30 | 仿制首饰 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-30 | 金属钩环 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-30 | 仿制首饰 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-30 | 金属钩环 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-30 | 其他风扇 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $847 |
| 2026-04-30 | 玻璃珠及仿制品 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $847 |