THAI HOA TRADING & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI THáI HOà
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$163.8K
出口金额
—
最近进口
2023-02-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0103823012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQHC3EX |
| 成立日期 | 2009-05-11 |
| 联系地址 | E15, lô N05, khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THÁI HOÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | E15, lô N05, khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842422211588 |
| 官网 | thaihoasteel.vn |
| 传真 | 02422211589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $163.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAEIL STEEL CO.,LTD | 韩国 | 2 | $117.6K | 镀锌钢丝 |
| MEERIM PRODUCE CO. | 韩国 | 2 | $46.1K | 镀锌钢丝 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 镀锌钢丝 | TAEIL STEEL CO.,LTD | 韩国 | $46.2K |
| 2023-02-02 | 镀锌钢丝 | MEERIM PRODUCE CO. | 韩国 | $22.9K |
| 2023-01-09 | 镀锌钢丝 | MEERIM PRODUCE CO. | 韩国 | $23.2K |
| 2023-01-05 | 镀锌钢丝 | TAEIL STEEL CO.,LTD | 韩国 | $46.1K |
| 2023-01-05 | 镀锌钢丝 | TAEIL STEEL CO.,LTD | 韩国 | $25.4K |