Van Thanh Dat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VạN THàNH ĐạT
3
进口笔数
1
出口笔数
$36.5K
进口金额
$22.2K
出口金额
2024-02-03
最近进口
2023-09-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315811266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7MF6XC |
| 成立日期 | 2019-07-25 |
| 联系地址 | Số 26 Đường số 57A, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VẠN THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | VAN THANH DAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đường số 57A, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84939917688 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701341 | 铅晶质餐具 |
| 871160 | 电动摩托车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $36.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Regal Glass Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 非瓷质陶瓷制品、其他饮用杯 |
| Qingdao Leader International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 精加工陶瓷、低吸水率瓷砖 |
| 215901281afa0a8de4fc98042d9e09a3 | 1 | $2.6K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiahe Import & Export (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 果壳木炭 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-03 | 铅晶质餐具 | ZIBO REGAL GLASS WARE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-02-03 | 非瓷质陶瓷制品 | ZIBO REGAL GLASS WARE CO LTD | 中国 | $109 |
| 2024-02-03 | 其他饮用杯 | ZIBO REGAL GLASS WARE CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2023-12-25 | 低吸水率瓷砖 | QINGDAO LEADER INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-12-25 | 低吸水率瓷砖 | QINGDAO LEADER INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $136 |
| 2023-12-25 | 低吸水率瓷砖 | QINGDAO LEADER INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $34 |
| 2023-12-25 | 低吸水率瓷砖 | QINGDAO LEADER INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $85 |
| 2023-12-25 | 低吸水率瓷砖 | QINGDAO LEADER INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $81 |
| 2023-09-15 | 电动摩托车 | TENGDA INTERNATIONAL TRADE (TIANJIN) CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 果壳木炭 | JIAHE IMPORT & EXPORT (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $22.2K |