Huu Phat Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN HữU PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$414.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305799330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG0XJHV |
| 成立日期 | 2008-07-01 |
| 联系地址 | 63 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN HỮU PHÁT |
| 企业英文名称 | HUU PHAT ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842822178978 |
| 邮箱 | huphaco@xaydung-dien.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $256.4K |
| 土耳其 | 1 | $158.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 2 | $245.7K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Ensmart Guc Kaynaklari ve Enerji Depolama Sistemleri San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $158.3K | 静止变流器 |
| Lead Opto Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | LED光伏照明装置、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 发光二极管灯具 | LEAD OPTO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-11-06 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $64.1K |
| 2025-10-16 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $181.5K |
| 2024-10-24 | 发光二极管灯具 | LEAD OPTO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-10-09 | 静止变流器 | ENSMART GUC KAYNAKLARI VE ENERJI DEPOLAMA SISTEMLERI SAN.VE TIC A.S | 土耳其 | $67.3K |
| 2023-10-09 | 静止变流器 | ENSMART GUC KAYNAKLARI VE ENERJI DEPOLAMA SISTEMLERI SAN.VE TIC A.S | 土耳其 | $91.0K |