Gia Nghi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Gia Nghi
7
进口笔数
6
出口笔数
$66.9K
进口金额
$138.2K
出口金额
2025-01-16
最近进口
2026-04-10
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000423394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDEAA86 |
| 成立日期 | 2005-07-28 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Đại Hiệp, Xã Đại Hiệp, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA NGHI |
| 企业英文名称 | GIA NGHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Đại Hiệp, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84913421212 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $31.0K |
| 越南 | 3 | $20.0K |
| 中国 | 3 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $105.0K |
| 美国 | 1 | $32.8K |
| 越南 | 1 | $480 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dandy Apparel Corporation | 韩国 | 1 | $31.0K | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| Dandy Apparel Corporation | 中国 | 2 | $14.9K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Dandy Apparel Corporation | 越南 | 2 | $11.5K | 非织造标签、印刷标签 |
| Paddies Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 绗缝纺织品、塑料衣着附件 |
| Orbita Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $990 | 其他金属锁、金属保险箱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dandy Apparel Corporation | 韩国 | 3 | $81.0K | 棉针织服装、非织造标签 |
| Dandy Apparel Corporation | 美国 | 1 | $32.8K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| DANDY APPAREL CORP | 韩国 | 2 | $24.5K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 弹性针织布 | Dandy Apparel Corporation | 中国 | $5.1K |
| 2023-03-10 | 塑料衣着附件 | Dandy Apparel Corporation | 越南 | $2.6K |
| 2023-03-10 | 塑料衣着附件 | Dandy Apparel Corporation | 越南 | $434 |
| 2023-03-10 | 塑料衣着附件 | Dandy Apparel Corporation | 越南 | $2.1K |
| 2023-03-10 | 塑料衣着附件 | Dandy Apparel Corporation | 越南 | $514 |
| 2023-03-10 | 塑料衣着附件 | Dandy Apparel Corporation | 越南 | $2.8K |
| 2023-03-03 | 塑料衣着附件 | PADDIES MFG (VIETNAM) LTD | 越南 | $434 |
| 2023-03-03 | 塑料衣着附件 | PADDIES MFG (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-03-03 | 塑料衣着附件 | PADDIES MFG (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-03-03 | 塑料衣着附件 | PADDIES MFG (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 针织头饰 | DANDY APPAREL CORP | 越南 | $480 |
| 2026-04-09 | 女式合成泳装 | DANDY APPAREL CORP | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 女式合成泳装 | DANDY APPAREL CORP | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 女式合成泳装 | DANDY APPAREL CORP | 韩国 | $608 |
| 2026-04-09 | 女式合成泳装 | DANDY APPAREL CORP | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 非棉针织背心 | DANDY APPAREL CORP | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-09 | 女式合成泳装 | DANDY APPAREL CORP | 韩国 | $710 |
| 2026-04-09 | 女式合成泳装 | DANDY APPAREL CORP | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 女式合成纤维裤 | DANDY APPAREL CORP | 韩国 | $270 |
| 2026-04-09 | 女式合成泳装 | DANDY APPAREL CORP | 韩国 | $995 |