THIEN PHAT LOC MECHANICAL CONSTRUCT COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Thiên Phát Lộc
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$320.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700755731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11D5TKM |
| 成立日期 | 2006-10-24 |
| 联系地址 | Số 100, đường Đại lộ Bình Dương, khu 7, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG THIÊN PHÁT LỘC |
| 企业英文名称 | THIEN PHAT LOC MECHANICAL CONSTRUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100, đường Đại lộ Bình Dương, khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842743653247 |
| 邮箱 | info@thienphatloc.com.vn |
| 传真 | +842743844248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730810 | 钢结构体 |
| 940620 | 钢构模块建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $320.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $286.0K | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
| NISHIDA INDUSTRY CO.,LTD | 日本 | 1 | $34.8K | 钢构模块建筑 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 钢构模块建筑 | NISHIDA INDUSTRY CO.,LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-07-16 | 钢构模块建筑 | NISHIDA INDUSTRY CO.,LTD | 日本 | $29.8K |
| 2026-06-26 | 钢结构体 | Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2026-06-26 | 钢结构体 | Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2026-06-26 | 钢结构体 | Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | $270.7K |