Sunrise Art & Craft Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU THủ CôNG Và Mỹ NGHệ BìNH MINH
11
进口笔数
54
出口笔数
$890
进口金额
$766.9K
出口金额
2025-07-01
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108616806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9QYK9X |
| 成立日期 | 2019-02-20 |
| 联系地址 | Kiot số 120, Tòa M1A, Khu đô thị Thanh Hà Cienco 5, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU THỦ CÔNG VÀ MỸ NGHỆ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | SUNRISE ART AND CRAFT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiot số 120, Tòa M1A, Khu đô thị Thanh Hà Cienco 5, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84982506526 |
| 邮箱 | tracyle0413@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $469 |
| 印度 | 8 | $421 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $504.9K |
| 澳大利亚 | 7 | $94.9K |
| 英国 | 8 | $92.7K |
| 加拿大 | 5 | $49.1K |
| 越南 | 2 | $20.7K |
| 丹麦 | 1 | $3.0K |
| 印度 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $333 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $262 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $159 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 2 | $136 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Designs Direct LLC | 美国 | 18 | $220.0K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| TJX UK | 英国 | 8 | $103.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pillow Talk Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $94.9K | 棉制装饰品、棉制床品 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 4 | $91.4K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Brewster Home Fashions | 美国 | 2 | $80.2K | 其他钢铁制品、带框玻璃镜 |
| Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | 4 | $49.0K | 其他木家具、其他木制品 |
| The TJX Companies, Inc. | 美国 | 2 | $48.2K | 非办公金属家具、非植物编织品 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 2 | $39.1K | 其他木制品、其他寝具 |
| Ross Procurement Inc | 美国 | 1 | $25.9K | 植物纤维制品、男式泳装 |
| OMA Living Private Ltd. | 印度 | 2 | $1.7K | 其他陶瓷装饰品、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $46 |
| 2025-03-25 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $45 |
| 2025-03-25 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $45 |
| 2024-06-11 | 印刷标签 | FINELINE INDIA SOLUTION PVT LTD | 印度 | $62 |
| 2024-06-06 | 印刷标签 | FINELINE INDIA SOLUTION PVT LTD | 印度 | $63 |
| 2024-01-25 | 印刷标签 | FINELINE INDIA SOLUTION PVT LTD | 印度 | $34 |
| 2023-12-22 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $74 |
| 2023-11-29 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $42 |
| 2023-10-03 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $43 |
| 2023-10-03 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $48 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 藤编篮筐 | DESIGNS DIRECT LLC | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 藤编篮筐 | DESIGNS DIRECT LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 藤编篮筐 | DESIGNS DIRECT LLC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 藤编篮筐 | DESIGNS DIRECT LLC | 美国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 藤编篮筐 | DESIGNS DIRECT LLC | 美国 | $892 |
| 2026-04-07 | 植物纤维制品 | PILLOW TALK PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 植物纤维制品 | PILLOW TALK PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 藤编篮筐 | DESIGNS DIRECT LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 藤编篮筐 | DESIGNS DIRECT LLC | 美国 | $5.1K |
| 2026-01-15 | 藤编篮筐 | DESIGNS DIRECT LLC | 美国 | $2.9K |