ROYAL FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROYAL FOOD
40
进口笔数
0
出口笔数
$109.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316997630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW2FBU5 |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | 22, Tân Chánh Hiệp 17, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROYAL FOOD |
| 企业英文名称 | ROYAL FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22, Tân Chánh Hiệp 17, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917037817 |
| 邮箱 | royalfood80@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 382460 | 其他山梨醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $59.7K |
| 塞尔维亚 | 7 | $25.1K |
| 韩国 | 5 | $24.6K |
| 中国 | 4 | $237 |
| 印度 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Food Coatings International Ltd. | 泰国 | 22 | $59.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $25.1K | 大豆油渣、其他玉米 |
| SAMYANG CORP | 韩国 | 1 | $23.3K | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Doowon F & F | 韩国 | 1 | $720 | 食品香料 |
| Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $520 | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Aromaline Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $356 | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Eunha Foodwell Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $250 | 其他食品制剂、食品香料 |
| Lianyungang Shuren Kechuang Food Additive Co., Ltd. | 中国 | 3 | $233 | 柠檬酸衍生物、其他磷酸钙 |
| BOS NATURAL FLAVORS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $5 | 精油及浓缩物、其他精油 |
| HAINAN ZHONGXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | 1 | $4 | 其他阴离子表面活性剂、非离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他山梨醇 | SAMYANG CORP | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-29 | 其他山梨醇 | SAMYANG CORP | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-21 | 食品香料 | JFF CO., LTD. | 韩国 | $140 |
| 2026-04-21 | 食品香料 | JFF CO., LTD. | 韩国 | $140 |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $810 |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $810 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $340 |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $292 |