Thang Long General Equipment & Device Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 针叶木化学浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị VậT Tư TổNG HợP THăNG LONG
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108833261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PHXGEE |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | Lô 3, C6 Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ TỔNG HỢP THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG GENERAL EQUIPMENT AND DEVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 3, C6 Khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +842462885599 |
| 邮箱 | thanglong.vtth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 540411 | 弹性单丝 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 470693 | 混合工艺纤维素浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $776.5K |
| 印度尼西亚 | 20 | $254.6K |
| 德国 | 1 | $47.7K |
| 加拿大 | 2 | $26.3K |
| 俄罗斯 | 2 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nan Pao Advanced Materials Co., Ltd. | 俄罗斯 | 13 | $325.4K | 聚合物胶粘剂、酚醛树脂 |
| PT Kita Lima Bersaudara | 印度尼西亚 | 19 | $254.6K | 针叶木化学浆、其他丙烯酸聚合物 |
| DADDYBABY Co., Ltd. | 中国 | 8 | $250.0K | 卫生用品 |
| Fujian Silan Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 6 | $119.0K | 轻质无纺布、25-70克非织造布 |
| Shandong Nuor Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.0K | 其他丙烯酸聚合物、无环酰胺衍生物 |
| WIPCO AB | 瑞典 | 1 | $47.7K | 针叶木化学浆 |
| Quanzhou Ranjin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 卫生用品、轻质无纺布 |
| Recyc Php Inc | 加拿大 | 2 | $26.3K | 非针叶木化学浆、针叶木化学浆 |
| RV Exim Solutions, LLC | 俄罗斯 | 2 | $8.6K | 压力测量仪 |
| Suzhou PNC Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 弹性针织布 | SUZHOU PNC TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-17 | 针叶木化学浆 | PT KITA LIMA BERSAUDARA | 印度尼西亚 | $8.9K |
| 2025-10-10 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-10 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-10-10 | 卫生用品 | DADDYBABY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-10-03 | 针叶木化学浆 | PT KITA LIMA BERSAUDARA | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2025-08-22 | 针叶木化学浆 | PT KITA LIMA BERSAUDARA | 印度尼西亚 | $8.1K |
| 2025-07-16 | 针叶木化学浆 | PT KITA LIMA BERSAUDARA | 印度尼西亚 | $8.7K |
| 2025-06-17 | 针叶木化学浆 | PT KITA LIMA BERSAUDARA | 印度尼西亚 | $8.0K |
| 2025-05-15 | 混合工艺纤维素浆 | MOHAMMAD IQBAL | 印度尼西亚 | $1 |