GDENT Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 牙科配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế GDENT

129
进口笔数
3
出口笔数
$3.16M
进口金额
$11.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-03
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $234.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $196.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.9K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-01进口 $258.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.3K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-06进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $124.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $116.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-04进口 $83.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $86.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $234.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $196.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.9K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-01进口 $258.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.3K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-06进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $124.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $146.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $116.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.9K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-04进口 $83.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315403683
企查查编码QVNEPEU6J5
成立日期2018-11-23
联系地址195 Lê Cao Lãng, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GDENT
企业英文名称GDENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址195 Lê Cao Lãng, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902129牙科配件
845969非数控铣床
732690其他钢铁制品
820790可互换工具
810890其他钛制品
901849其他牙科器械
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
851419工业电炉
850140单相交流电机

出口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
902129牙科配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国53$1.60M
泰国24$667.6K
日本22$406.2K
巴西18$176.6K
中国13$109.6K
波兰6$106.8K
德国5$83.2K
罗马尼亚2$3.5K
瑞士3$1.6K
中国台湾2$66

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$6.9K
韩国1$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arum Dentistry Co., Ltd.韩国46$1.56M其他牙科器械、牙科配件
DGSHAPE Corp.泰国15$657.2K非数控铣床、其他矿物加工机床
Denken Highdental Co., Ltd.日本4$186.9K工业电炉、牙科造型制剂
Dental Morelli Ltda.巴西18$176.6K其他牙科器械、矫形器具
KDF Denken Highdental Co., Ltd.日本4$117.0K工业电炉、其他塑料制品
3Shape A/S丹麦6$106.8K其他牙科器械、第90章仪器零件
Fussen Technology Co., Ltd.中国6$94.3K其他牙科器械、其他制冷设备
Kulzer GmbH德国4$82.1K牙科粘固剂、牙科造型制剂
Lepio Co., Ltd.韩国7$43.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
DGSHAPE Corp.日本11$21.7K其他牙科器械、第90章仪器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fussen Technology Co., Ltd.中国2$6.9K其他牙科器械、其他印刷机零件
Arum Dentistry Co., Ltd.韩国1$4.5K传动轴及曲柄、牙科配件

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电力控制板Lepio Co., Ltd.韩国$100
2026-04-27电力控制板Lepio Co., Ltd.韩国$100
2026-04-08其他钛制品Arum Dentistry Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-08其他钛制品Arum Dentistry Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-08其他钛制品Arum Dentistry Co., Ltd.韩国$410
2026-04-08其他钛制品Arum Dentistry Co., Ltd.韩国$410
2026-04-07牙科配件Arum Dentistry Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-04-07牙科配件Arum Dentistry Co., Ltd.韩国$5.0K
2026-04-02牙科配件DENTAL MORELLI LTDA巴西$74
2026-04-02外科缝合粘合材料DENTAL MORELLI LTDA巴西$50

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03牙科配件ARUM DENTISTRY CO., LTD韩国$313
2026-03-03牙科配件ARUM DENTISTRY CO., LTD韩国$1.0K
2026-03-03牙科配件ARUM DENTISTRY CO., LTD韩国$580
2026-03-03牙科配件ARUM DENTISTRY CO., LTD韩国$495
2026-03-03牙科配件ARUM DENTISTRY CO., LTD韩国$145
2026-03-03牙科配件ARUM DENTISTRY CO., LTD韩国$157
2026-03-03牙科配件ARUM DENTISTRY CO., LTD韩国$180
2026-03-03牙科配件ARUM DENTISTRY CO., LTD韩国$93
2026-03-03牙科配件ARUM DENTISTRY CO., LTD韩国$209
2026-03-03牙科配件ARUM DENTISTRY CO., LTD韩国$232

相关企业 · 同类产品

GDENT Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →