GDENT Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế GDENT
129
进口笔数
3
出口笔数
$3.16M
进口金额
$11.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-03
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315403683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPEU6J5 |
| 成立日期 | 2018-11-23 |
| 联系地址 | 195 Lê Cao Lãng, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GDENT |
| 企业英文名称 | GDENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 195 Lê Cao Lãng, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902129 | 牙科配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $1.60M |
| 泰国 | 24 | $667.6K |
| 日本 | 22 | $406.2K |
| 巴西 | 18 | $176.6K |
| 中国 | 13 | $109.6K |
| 波兰 | 6 | $106.8K |
| 德国 | 5 | $83.2K |
| 罗马尼亚 | 2 | $3.5K |
| 瑞士 | 3 | $1.6K |
| 中国台湾 | 2 | $66 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.9K |
| 韩国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arum Dentistry Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $1.56M | 其他牙科器械、牙科配件 |
| DGSHAPE Corp. | 泰国 | 15 | $657.2K | 非数控铣床、其他矿物加工机床 |
| Denken Highdental Co., Ltd. | 日本 | 4 | $186.9K | 工业电炉、牙科造型制剂 |
| Dental Morelli Ltda. | 巴西 | 18 | $176.6K | 其他牙科器械、矫形器具 |
| KDF Denken Highdental Co., Ltd. | 日本 | 4 | $117.0K | 工业电炉、其他塑料制品 |
| 3Shape A/S | 丹麦 | 6 | $106.8K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
| Fussen Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $94.3K | 其他牙科器械、其他制冷设备 |
| Kulzer GmbH | 德国 | 4 | $82.1K | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
| Lepio Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $43.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DGSHAPE Corp. | 日本 | 11 | $21.7K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fussen Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 其他牙科器械、其他印刷机零件 |
| Arum Dentistry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 传动轴及曲柄、牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | Lepio Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | Lepio Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2026-04-08 | 其他钛制品 | Arum Dentistry Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 其他钛制品 | Arum Dentistry Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 其他钛制品 | Arum Dentistry Co., Ltd. | 韩国 | $410 |
| 2026-04-08 | 其他钛制品 | Arum Dentistry Co., Ltd. | 韩国 | $410 |
| 2026-04-07 | 牙科配件 | Arum Dentistry Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 牙科配件 | Arum Dentistry Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 牙科配件 | DENTAL MORELLI LTDA | 巴西 | $74 |
| 2026-04-02 | 外科缝合粘合材料 | DENTAL MORELLI LTDA | 巴西 | $50 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 牙科配件 | ARUM DENTISTRY CO., LTD | 韩国 | $313 |
| 2026-03-03 | 牙科配件 | ARUM DENTISTRY CO., LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-03 | 牙科配件 | ARUM DENTISTRY CO., LTD | 韩国 | $580 |
| 2026-03-03 | 牙科配件 | ARUM DENTISTRY CO., LTD | 韩国 | $495 |
| 2026-03-03 | 牙科配件 | ARUM DENTISTRY CO., LTD | 韩国 | $145 |
| 2026-03-03 | 牙科配件 | ARUM DENTISTRY CO., LTD | 韩国 | $157 |
| 2026-03-03 | 牙科配件 | ARUM DENTISTRY CO., LTD | 韩国 | $180 |
| 2026-03-03 | 牙科配件 | ARUM DENTISTRY CO., LTD | 韩国 | $93 |
| 2026-03-03 | 牙科配件 | ARUM DENTISTRY CO., LTD | 韩国 | $209 |
| 2026-03-03 | 牙科配件 | ARUM DENTISTRY CO., LTD | 韩国 | $232 |