Development Constructional & Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 361 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN XâY DựNG Và THươNG MạI
361
进口笔数
4
出口笔数
$25.94M
进口金额
$139.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-02-28
最近出口
24
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101101999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMRU01T |
| 成立日期 | 2001-03-01 |
| 联系地址 | Tổ 24, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI |
| 企业英文名称 | DEVELOPMENT CONSTRUCTIONAL AND COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 24, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439616666 |
| 邮箱 | info@dccauto.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 275 | $21.98M |
| 中国 | 128 | $3.60M |
| 日本 | 44 | $152.7K |
| 德国 | 73 | $149.8K |
| 意大利 | 34 | $17.7K |
| 法国 | 11 | $14.2K |
| 捷克 | 5 | $5.6K |
| 印度 | 14 | $4.1K |
| 美国 | 11 | $3.3K |
| 西班牙 | 11 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $129.5K |
| 韩国 | 2 | $8.6K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Hyundai Infracore Co., Ltd. | 韩国 | 183 | $15.26M | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | 16 | $4.90M | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| HD Hyundai Infracore Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.13M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Hyundai Doosan Infracore Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $1.11M | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| HD Hyundai Infracore Co., Ltd. | 新加坡 | 82 | $622.6K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| HD Hyundai Infracore Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $291.8K | 滑轮飞轮、360度挖掘机 |
| Hyundai Doosan Infracore Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $145.8K | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 |
| DHL Supply Chain Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $3.6K | 其他零售药品、组合测量仪器 |
| DSV Solution FZE | 阿联酋 | 6 | $3.3K | 内燃机滤油器、男式化纤服装 |
| HD Hyundai Infracore Co., Ltd. | 德国 | 3 | $2.4K | 内燃机滤油器、土方机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $129.5K | 电能、钢铁螺钉螺栓 |
| HD Hyundai Infracore Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.6K | 土方机械零件、泵及压缩机零件 |
| Yanmar Power Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.0K | 柴油机零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 中国 | $37 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 中国 | $37 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 中国 | $37 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 中国 | $37 |
| 2026-04-28 | 液体流量计 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $33 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $3 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | HD CONSTRUCTION EQIUPMENT CO., LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | HD CONSTRUCTION EQIUPMENT CO., LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $36 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | HD CONSTRUCTION EQIUPMENT CO., LTD | 韩国 | $59.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 电力控制板 | YANMAR POWER TECHNOLOGY CO. LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-01-08 | 土方机械零件 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $10.5K |
| 2025-01-08 | 360度挖掘机 | Xekaman 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | $119.0K |
| 2024-09-27 | 电力控制板 | HD HYUNDAI INFRACORE CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-08-10 | 土方机械零件 | HD HYUNDAI INFRACORE CO LTD | 韩国 | $6.2K |