Au Chau Fashion & Cosmetics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,938 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG Và Mỹ PHẩM âU CHâU

6,938
进口笔数
194
出口笔数
$183.21M
进口金额
$734.2K
出口金额
2026-09-27
最近进口
2026-07-03
最近出口
283
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.29M20232024202520262023-10进口 $607.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.49M · 187 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.37M · 220 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.57M · 160 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.11M · 121 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.09M · 162 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.25M · 215 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-05进口 $3.98M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.85M · 182 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.05M · 164 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.59M · 211 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-09进口 $1.95M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.65M · 185 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.99M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.95M · 147 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.79M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.05M · 166 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.15M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.38M · 149 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.56M · 111 笔出口 $54.4K · 6 笔2025-06进口 $2.63M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.06M · 131 笔出口 $23 · 1 笔2025-08进口 $3.17M · 175 笔出口 $35.3K · 8 笔2025-09进口 $3.42M · 120 笔出口 $729 · 10 笔2025-10进口 $3.75M · 114 笔出口 $26.4K · 11 笔2025-11进口 $3.60M · 135 笔出口 $30.0K · 12 笔2025-12进口 $5.06M · 226 笔出口 $15.0K · 11 笔2026-01进口 $5.75M · 168 笔出口 $33.9K · 11 笔2026-02进口 $2.71M · 96 笔出口 $60.6K · 18 笔2026-03进口 $3.76M · 146 笔出口 $42.0K · 14 笔2026-04进口 $7.29M · 142 笔出口 $38.4K · 17 笔2026-05进口 $5.55M · 140 笔出口 $43.8K · 19 笔2026-06进口 $4.63M · 124 笔出口 $85.1K · 22 笔2026-07进口 $4.29M · 125 笔出口 $74.9K · 20 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22620232024202520262023-10进口 $607.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.49M · 187 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.37M · 220 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.57M · 160 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.11M · 121 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.09M · 162 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.25M · 215 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-05进口 $3.98M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.85M · 182 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.05M · 164 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.59M · 211 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-09进口 $1.95M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.65M · 185 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.99M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.95M · 147 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.79M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.05M · 166 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.15M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.38M · 149 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.56M · 111 笔出口 $54.4K · 6 笔2025-06进口 $2.63M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.06M · 131 笔出口 $23 · 1 笔2025-08进口 $3.17M · 175 笔出口 $35.3K · 8 笔2025-09进口 $3.42M · 120 笔出口 $729 · 10 笔2025-10进口 $3.75M · 114 笔出口 $26.4K · 11 笔2025-11进口 $3.60M · 135 笔出口 $30.0K · 12 笔2025-12进口 $5.06M · 226 笔出口 $15.0K · 11 笔2026-01进口 $5.75M · 168 笔出口 $33.9K · 11 笔2026-02进口 $2.71M · 96 笔出口 $60.6K · 18 笔2026-03进口 $3.76M · 146 笔出口 $42.0K · 14 笔2026-04进口 $7.29M · 142 笔出口 $38.4K · 17 笔2026-05进口 $5.55M · 140 笔出口 $43.8K · 19 笔2026-06进口 $4.63M · 124 笔出口 $85.1K · 22 笔2026-07进口 $4.29M · 125 笔出口 $74.9K · 20 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309300048
企查查编码QVN5Q7V5PE
成立日期2009-08-14
联系地址15B/8 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỜI TRANG VÀ MỸ PHẨM ÂU CHÂU
企业英文名称AU CHAU FASHION AND COSMETICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15B/8 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842838275333
邮箱cskh@acfc.com.vn
传真+842838256523
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
620462女式棉裤
610990非棉针织背心
620630女式棉衬衫
420222塑料/纺织手提包
620342男棉裤
611020棉针织服装
620442棉质连衣裙
620469女式纺织长裤
620463女式化纤裤

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
610910棉针织T恤及背心
420222塑料/纺织手提包
611020棉针织服装
620342男棉裤
620462女式棉裤
610510棉针织衬衫
620520棉质衬衫
610711棉质内裤
620630女式棉衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5,613$50.51M
越南3,258$43.35M
孟加拉国3,677$18.23M
印度尼西亚1,140$12.75M
印度3,214$12.16M
柬埔寨2,150$10.97M
巴基斯坦1,397$7.63M
斯里兰卡623$5.88M
土耳其1,692$5.72M
泰国381$5.35M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨8$176.3K
中国香港14$102.8K
越南32$56.2K
新加坡2$2.9K
日本1$727

贸易伙伴

上游供应商(共 283)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nike Global Trading B.V., Singapore Branch新加坡381$51.55M非棉针织背心、棉针织T恤及背心
PVH Asia Ltd.中国268$32.58M棉针织T恤及背心、棉针织服装
GPS STRATEGIC ALLIANCES LLC中国香港341$12.40M棉针织T恤及背心、女式棉裤
MANGO MNG S.A.西班牙1,317$11.89M女式棉裤、棉针织T恤及背心
Swarovski Singapore Trading Pte. Ltd.新加坡315$9.15M电动手表、仿制首饰
Cotton On Singapore Pte. Ltd.新加坡1,392$8.14M棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.中国211$5.12M针织头饰、棉针织T恤及背心
BARATA & RAMILO S.A.美国484$1.18M仿制首饰、非贱金属仿首饰
Barata & Ramilo S.A.葡萄牙375$385.7K40厘米以下纸袋、非办公金属家具
Punto Fa S.L.中国644$196.0K化纤针织服装、女式化纤衬衫

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Air Passenger越南169$449.6K玩具模型、其他加工水果
Au Chau Fashion & Cosmetics (Cambodia) Co., Ltd.越南8$178.3K棉质衬衫、棉针织T恤及背心
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.中国12$102.0K男棉裤、棉质衬衫
Schenker Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.4K通信设备、8471机器零件
Swarovski Singapore Trading Pte. Ltd.新加坡1$1.4K其他玻璃制品、电动手表
Owndays Co., Ltd. Logistics Center日本1$727非塑料眼镜架
BEST FINE (HONG KONG) LTD中国香港1$435塑料/纺织手提包
PVH Asia Ltd.中国1$313棉针织T恤及背心、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 6,938)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-27棉质衬衫Denitex Ltd.孟加拉国$2.0K
2026-09-26棉质衬衫Denitex Ltd.孟加拉国$5.2K
2026-09-19女式棉衬衫Denitex Ltd.孟加拉国$1.5K
2026-07-30皮革手提包Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.中国$1.1K
2026-07-30棉针织T恤及背心Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.土耳其$175
2026-07-30棉针织衬衫Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.柬埔寨$978
2026-07-30棉针织外套Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.越南$1.1K
2026-07-30木制品MODERN SPACE HK LTD中国$39
2026-07-30棉针织服装Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.中国$396
2026-07-30棉针织女衬衫Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.土耳其$301

出口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03其他塑胶鞋International Air Passenger—$101
2026-07-03针织头饰International Air Passenger—$53
2026-07-03男式内裤International Air Passenger—$61
2026-07-03针织头饰International Air Passenger—$34
2026-07-03棉针织T恤及背心International Air Passenger—$22
2026-07-03女式棉裤International Air Passenger—$108
2026-07-03塑料/纺织手提包International Air Passenger—$117
2026-07-03男棉裤International Air Passenger—$86
2026-07-03针织头饰International Air Passenger—$27
2026-07-03针织头饰International Air Passenger—$63

相关企业 · 同类产品

Au Chau Fashion & Cosmetics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →