Au Chau Fashion & Cosmetics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,353 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG Và Mỹ PHẩM âU CHâU

6,353
进口笔数
133
出口笔数
$168.51M
进口金额
$530.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
273
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.74M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.33M · 237 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.75M · 244 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.48M · 185 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.38M · 221 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.57M · 160 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.11M · 120 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.08M · 158 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.24M · 213 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-05进口 $3.98M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.85M · 181 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.04M · 162 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.59M · 210 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-09进口 $1.95M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.64M · 184 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.99M · 133 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.95M · 146 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.79M · 107 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.05M · 164 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.14M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.38M · 148 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.55M · 108 笔出口 $54.4K · 6 笔2025-06进口 $2.61M · 109 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.06M · 131 笔出口 $23 · 1 笔2025-08进口 $3.15M · 116 笔出口 $35.3K · 8 笔2025-09进口 $3.42M · 120 笔出口 $729 · 10 笔2025-10进口 $3.75M · 114 笔出口 $26.4K · 11 笔2025-11进口 $3.59M · 131 笔出口 $30.0K · 12 笔2025-12进口 $5.01M · 141 笔出口 $15.0K · 11 笔2026-01进口 $5.75M · 165 笔出口 $33.9K · 11 笔2026-02进口 $2.71M · 96 笔出口 $60.6K · 18 笔2026-03进口 $3.76M · 145 笔出口 $42.0K · 14 笔2026-04进口 $7.29M · 140 笔出口 $38.4K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.74M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.33M · 237 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.75M · 244 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.48M · 185 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.38M · 221 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.57M · 160 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.11M · 120 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.08M · 158 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.24M · 213 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-05进口 $3.98M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.85M · 181 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.04M · 162 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.59M · 210 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-09进口 $1.95M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.64M · 184 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.99M · 133 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.95M · 146 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.79M · 107 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.05M · 164 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.14M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.38M · 148 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.55M · 108 笔出口 $54.4K · 6 笔2025-06进口 $2.61M · 109 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.06M · 131 笔出口 $23 · 1 笔2025-08进口 $3.15M · 116 笔出口 $35.3K · 8 笔2025-09进口 $3.42M · 120 笔出口 $729 · 10 笔2025-10进口 $3.75M · 114 笔出口 $26.4K · 11 笔2025-11进口 $3.59M · 131 笔出口 $30.0K · 12 笔2025-12进口 $5.01M · 141 笔出口 $15.0K · 11 笔2026-01进口 $5.75M · 165 笔出口 $33.9K · 11 笔2026-02进口 $2.71M · 96 笔出口 $60.6K · 18 笔2026-03进口 $3.76M · 145 笔出口 $42.0K · 14 笔2026-04进口 $7.29M · 140 笔出口 $38.4K · 17 笔

工商档案

企业注册号0309300048
企查查编码QVN5Q7V5PE
成立日期2009-08-14
联系地址15B/8 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỜI TRANG VÀ MỸ PHẨM ÂU CHÂU
企业英文名称AU CHAU FASHION AND COSMETICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15B/8 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842838275333
邮箱cskh@acfc.com.vn
传真+842838256523
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
620462女式棉裤
610990非棉针织背心
620630女式棉衬衫
420222塑料/纺织手提包
620342男棉裤
611020棉针织服装
620442棉质连衣裙
620469女式纺织长裤
620463女式化纤裤

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
420222塑料/纺织手提包
620342男棉裤
620462女式棉裤
620520棉质衬衫
610510棉针织衬衫
620630女式棉衬衫
610711棉质内裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5,305$47.16M
越南3,013$39.81M
孟加拉国3,479$16.83M
印度尼西亚1,015$11.49M
印度2,996$11.13M
柬埔寨1,982$9.42M
巴基斯坦1,300$6.94M
斯里兰卡585$5.61M
土耳其1,616$5.49M
泰国342$4.73M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨8$176.3K
中国香港14$102.8K
越南32$56.2K
新加坡2$2.9K
日本1$727

贸易伙伴

上游供应商(共 273)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nike Global Trading B.V., Singapore Branch新加坡353$47.54M非棉针织背心、纺织面料运动鞋
PVH Asia Ltd.中国256$31.25M棉针织T恤及背心、男棉裤
GPS STRATEGIC ALLIANCES LLC中国香港341$12.40M棉针织T恤及背心、女式棉裤
Punto FA S.L.西班牙1,175$9.44M女式棉裤、棉针织T恤及背心
Swarovski Singapore Trading Pte. Ltd.新加坡272$8.04M仿制首饰、电动手表
Cotton On Singapore Pte. Ltd.新加坡1,303$7.68M棉针织T恤及背心、非棉针织背心
MANGO MNG S.A.西班牙182$1.75M女式棉裤、化纤针织服装
Barata & Ramilo S.A.中国484$1.18M仿制首饰、非贱金属仿首饰
Barata & Ramilo S.A.葡萄牙346$366.8K40厘米以下纸袋、非办公金属家具
Punto Fa S.L.中国644$196.0K化纤针织服装、女式化纤衬衫

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Air Passenger104$191.5K其他加工水果、2公斤以下巧克力
Au Chau Fashion & Cosmetics (Cambodia) Co., Ltd.越南8$178.3K棉质衬衫、男棉裤
Ralph Lauren Asia Pacific Ltd.中国12$102.0K棉质衬衫、男棉裤
International Air Passenger越南29$54.3K玩具模型、其他木制品
Schenker Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.4K机械零件、8471机器零件
Swarovski Singapore Trading Pte. Ltd.新加坡1$1.4K其他玻璃制品、圣诞用品
Owndays Co., Ltd. Logistics Center日本1$727非塑料眼镜架
BEST FINE (HONG KONG) LTD中国香港1$435塑料/纺织手提包
PVH Asia Ltd.中国1$313棉针织T恤及背心、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 6,353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28针织头饰NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD孟加拉国$907
2026-04-28针织头饰NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD孟加拉国$907
2026-04-28自粘塑料卷OLDENBURGER INTERIOR PRODUCTS SHAN中国$87
2026-04-28针织头饰NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD孟加拉国$529
2026-04-28针织头饰NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD孟加拉国$907
2026-04-28针织头饰NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD孟加拉国$907
2026-04-28针织头饰NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD孟加拉国$907
2026-04-28针织头饰NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD孟加拉国$1.2K
2026-04-28塑料/纺织手提包INTERNATIONAL DIRECT PACKAGING INC中国$480
2026-04-28针织头饰NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD孟加拉国$605

出口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07塑料/纺织手提包BEST FINE (HONG KONG) LTD中国香港$15
2026-04-07塑料/纺织手提包BEST FINE (HONG KONG) LTD中国香港$30
2026-04-07塑料/纺织手提包BEST FINE (HONG KONG) LTD中国香港$120
2026-04-07塑料/纺织手提包BEST FINE (HONG KONG) LTD中国香港$75
2026-04-07塑料/纺织手提包BEST FINE (HONG KONG) LTD中国香港$30
2026-04-07塑料/纺织手提包BEST FINE (HONG KONG) LTD中国香港$165
2026-04-02胸罩HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE$68
2026-04-02针织头饰HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE$42
2026-04-02女式棉裤HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE$68
2026-04-02女式棉裤HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE$50

相关企业 · 同类产品

Au Chau Fashion & Cosmetics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →