Au Chau Fashion & Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,353 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG Và Mỹ PHẩM âU CHâU
6,353
进口笔数
133
出口笔数
$168.51M
进口金额
$530.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-07
最近出口
273
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309300048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q7V5PE |
| 成立日期 | 2009-08-14 |
| 联系地址 | 15B/8 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG VÀ MỸ PHẨM ÂU CHÂU |
| 企业英文名称 | AU CHAU FASHION AND COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15B/8 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842838275333 |
| 邮箱 | cskh@acfc.com.vn |
| 传真 | +842838256523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 610711 | 棉质内裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5,305 | $47.16M |
| 越南 | 3,013 | $39.81M |
| 孟加拉国 | 3,479 | $16.83M |
| 印度尼西亚 | 1,015 | $11.49M |
| 印度 | 2,996 | $11.13M |
| 柬埔寨 | 1,982 | $9.42M |
| 巴基斯坦 | 1,300 | $6.94M |
| 斯里兰卡 | 585 | $5.61M |
| 土耳其 | 1,616 | $5.49M |
| 泰国 | 342 | $4.73M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $176.3K |
| 中国香港 | 14 | $102.8K |
| 越南 | 32 | $56.2K |
| 新加坡 | 2 | $2.9K |
| 日本 | 1 | $727 |
贸易伙伴
上游供应商(共 273)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nike Global Trading B.V., Singapore Branch | 新加坡 | 353 | $47.54M | 非棉针织背心、纺织面料运动鞋 |
| PVH Asia Ltd. | 中国 | 256 | $31.25M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| GPS STRATEGIC ALLIANCES LLC | 中国香港 | 341 | $12.40M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Punto FA S.L. | 西班牙 | 1,175 | $9.44M | 女式棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Swarovski Singapore Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 272 | $8.04M | 仿制首饰、电动手表 |
| Cotton On Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,303 | $7.68M | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| MANGO MNG S.A. | 西班牙 | 182 | $1.75M | 女式棉裤、化纤针织服装 |
| Barata & Ramilo S.A. | 中国 | 484 | $1.18M | 仿制首饰、非贱金属仿首饰 |
| Barata & Ramilo S.A. | 葡萄牙 | 346 | $366.8K | 40厘米以下纸袋、非办公金属家具 |
| Punto Fa S.L. | 中国 | 644 | $196.0K | 化纤针织服装、女式化纤衬衫 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Air Passenger | 104 | $191.5K | 其他加工水果、2公斤以下巧克力 | |
| Au Chau Fashion & Cosmetics (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $178.3K | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Ralph Lauren Asia Pacific Ltd. | 中国 | 12 | $102.0K | 棉质衬衫、男棉裤 |
| International Air Passenger | 越南 | 29 | $54.3K | 玩具模型、其他木制品 |
| Schenker Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 机械零件、8471机器零件 |
| Swarovski Singapore Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 其他玻璃制品、圣诞用品 |
| Owndays Co., Ltd. Logistics Center | 日本 | 1 | $727 | 非塑料眼镜架 |
| BEST FINE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $435 | 塑料/纺织手提包 |
| PVH Asia Ltd. | 中国 | 1 | $313 | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 6,353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 针织头饰 | NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD | 孟加拉国 | $907 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD | 孟加拉国 | $907 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | OLDENBURGER INTERIOR PRODUCTS SHAN | 中国 | $87 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD | 孟加拉国 | $529 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD | 孟加拉国 | $907 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD | 孟加拉国 | $907 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD | 孟加拉国 | $907 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD | 孟加拉国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | INTERNATIONAL DIRECT PACKAGING INC | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LTD | 孟加拉国 | $605 |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 塑料/纺织手提包 | BEST FINE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $15 |
| 2026-04-07 | 塑料/纺织手提包 | BEST FINE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $30 |
| 2026-04-07 | 塑料/纺织手提包 | BEST FINE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $120 |
| 2026-04-07 | 塑料/纺织手提包 | BEST FINE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $75 |
| 2026-04-07 | 塑料/纺织手提包 | BEST FINE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $30 |
| 2026-04-07 | 塑料/纺织手提包 | BEST FINE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $165 |
| 2026-04-02 | 胸罩 | HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE | — | $68 |
| 2026-04-02 | 针织头饰 | HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE | — | $42 |
| 2026-04-02 | 女式棉裤 | HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE | — | $68 |
| 2026-04-02 | 女式棉裤 | HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE | — | $50 |