AVTEK Vietnam Technology & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ AVTEK VIệT NAM
89
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106727814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84J2PNQ |
| 成立日期 | 2014-12-27 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà văn phòng Austnam, Ngõ 109 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ AVTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AVTEK VIET NAM TECHNOLOGY AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà văn phòng Austnam, Ngõ 109 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84966454296 |
| 邮箱 | anvietkt@gmail.com |
| 传真 | 0966454296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanex Computer Co., Ltd. | 中国 | 29 | $392.7K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Forgame (GZ) Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $113.7K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Foshan KDA Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $101.9K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Eterne Intl Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.9K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Guangdong Sohoo Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.3K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Dark Forest Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.6K | 自动数据处理输入输出单元、静止变流器 |
| Hopestar Sci Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.5K | 非CRT电脑显示器、10公斤以下便携电脑 |
| LCCGAME (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 6 | $42.4K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| Guangzhou Jingsheng Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.8K | 自动数据处理输入输出单元、硫化橡胶垫 |
| Anji Yijie Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.5K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ETERNE INTL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-16 | 8471机器零件 | ETERNE INTL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ETERNE INTL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ETERNE INTL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | ETERNE INTL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-16 | 8471机器零件 | ETERNE INTL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-15 | 8471机器零件 | ETERNE INTL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-15 | 8471机器零件 | ETERNE INTL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | ETERNE INTL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | ETERNE INTL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $0 |