KAVR Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KAVR
85
进口笔数
0
出口笔数
$3.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314848150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUSAG8J |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | 30/9C Đường Số 19, Khu Phố 9, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KAVR |
| 企业英文名称 | KAVR IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30/9C Đường Số 19, Khu Phố 9, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | 0902740903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 46 | $1.31M |
| 英国 | 25 | $1.25M |
| 意大利 | 16 | $795.2K |
| 中国 | 14 | $53.5K |
| 阿曼 | 1 | $1.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $890 |
| 拉脱维亚 | 1 | $113 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enies Sas | 法国 | 18 | $803.4K | 香水、40厘米以下纸袋 |
| Roja Parfums Holdings Ltd. | 英国 | 11 | $704.3K | 香水、化妆喷雾器 |
| Clive Christian Perfume Ltd. | 英国 | 10 | $456.1K | 香水、40厘米以下纸袋 |
| Liquides Imaginaires Sas | 法国 | 11 | $341.2K | 大纸袋、香水 |
| Liquides Imaginaires Sas | 意大利 | 9 | $298.7K | 香水 |
| The Fragrance Designers | 法国 | 6 | $284.0K | 香水、大纸袋 |
| L.C. Durante S.p.A. | 意大利 | 4 | $152.2K | 香水、大纸袋 |
| Thameen London Ltd. | 英国 | 2 | $55.6K | 香水、其他护肤品 |
| Alegria SAS | 法国 | 2 | $55.6K | 香水、室内香水 |
| Sas Atelier Materi | 法国 | 3 | $55.4K | 香水、蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 香水 | THE FRAGRANCE DESIGNERS | 法国 | $14 |
| 2026-04-20 | 香水 | THE FRAGRANCE DESIGNERS | 法国 | $239 |
| 2026-04-20 | 香水 | THE FRAGRANCE DESIGNERS | 法国 | $2 |
| 2026-04-20 | 香水 | THE FRAGRANCE DESIGNERS | 法国 | $1 |
| 2026-04-20 | 香水 | THE FRAGRANCE DESIGNERS | 法国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 香水 | THE FRAGRANCE DESIGNERS | 法国 | $1 |
| 2026-04-20 | 香水 | THE FRAGRANCE DESIGNERS | 法国 | $330 |
| 2026-04-20 | 香水 | THE FRAGRANCE DESIGNERS | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 香水 | THE FRAGRANCE DESIGNERS | 法国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 香水 | THE FRAGRANCE DESIGNERS | 法国 | $18 |