GIFT BOX TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIFT BOX
5
进口笔数
0
出口笔数
$54.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316367759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E3EMHJ |
| 成立日期 | 2020-07-06 |
| 联系地址 | 66 Đường số 9, khu phố 6, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIFT BOX |
| 企业英文名称 | GIFT BOX TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66 Đường số 9, khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 0989987758 |
| 邮箱 | Squarebox.lethu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $54.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUYI HONGXIN CASE FACTORY | 中国 | 2 | $24.0K | 其他塑纺箱盒、木制包装容器 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $23.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 木制包装容器 | WUYI HONGXIN CASE FACTORY | 中国 | $504 |
| 2024-12-11 | 木制包装容器 | WUYI HONGXIN CASE FACTORY | 中国 | $504 |
| 2024-12-11 | 木制包装容器 | WUYI HONGXIN CASE FACTORY | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-11 | 其他塑纺箱盒 | WUYI HONGXIN CASE FACTORY | 中国 | $316 |
| 2024-12-11 | 其他塑纺箱盒 | WUYI HONGXIN CASE FACTORY | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-11 | 其他塑纺箱盒 | WUYI HONGXIN CASE FACTORY | 中国 | $455 |
| 2024-12-11 | 其他塑纺箱盒 | WUYI HONGXIN CASE FACTORY | 中国 | $4.9K |
| 2024-09-30 | 其他塑纺箱盒 | WUYI HONGXIN CASE FACTORY | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-30 | 其他塑纺箱盒 | WUYI HONGXIN CASE FACTORY | 中国 | $3.0K |
| 2024-09-30 | 其他塑纺箱盒 | WUYI HONGXIN CASE FACTORY | 中国 | $5.9K |