Thang Long Minerals & Metals Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 其他钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Khoáng Thăng Long
0
进口笔数
198
出口笔数
$0
进口金额
$6.63M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101194400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMEYT7N |
| 成立日期 | 2001-11-20 |
| 联系地址 | Số 135A, khu nhà phố Thảo Nguyên, Xã Cửu Cao, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHOÁNG THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG MINERALS METALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 122D Phố Trúc, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84903222946 |
| 邮箱 | tranquangtuan72@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 125 | $3.79M |
| 泰国 | 25 | $1.44M |
| 马来西亚 | 24 | $884.8K |
| 韩国 | 23 | $477.9K |
| 越南 | 1 | $39.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sweng Maju Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 62 | $2.64M | 其他钢铁铸件 |
| Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 72 | $2.49M | 升降机零件、其他钢铁铸件 |
| Shinano Trading Co., Ltd. | 日本 | 38 | $803.1K | 其他钢铁铸件、非泡沫橡胶密封件 |
| Korea Marine Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $501.7K | 其他钢铁铸件 |
| Hoyu Co., Ltd. | 日本 | 2 | $183.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Dae Hong Sa Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.3K | 其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁铸件 | Shinano Trading Co., Ltd. | 日本 | $20.7K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁铸件 | Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁铸件 | Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁铸件 | SWENG MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $22.5K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁铸件 | SWENG MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $16.9K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁铸件 | SWENG MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $12.6K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁铸件 | Shinano Trading Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁铸件 | Shinano Trading Co., Ltd. | 日本 | $13.8K |
| 2026-03-28 | 其他钢铁铸件 | Korea Marine Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $18.9K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁铸件 | Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |