Thang Long Minerals & Metals Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 其他钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kim Khoáng Thăng Long

0
进口笔数
198
出口笔数
$0
进口金额
$6.63M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $210.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $321.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $257.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $210.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $210.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $321.1K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.9K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $257.0K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0101194400
企查查编码QVNGMEYT7N
成立日期2001-11-20
联系地址Số 135A, khu nhà phố Thảo Nguyên, Xã Cửu Cao, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM KHOÁNG THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG MINERALS METALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 122D Phố Trúc, Xã Phụng Công, Hưng Yên
经营范围2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84903222946
邮箱tranquangtuan72@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732599其他钢铁铸件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本125$3.79M
泰国25$1.44M
马来西亚24$884.8K
韩国23$477.9K
越南1$39.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sweng Maju Sdn. Bhd.马来西亚62$2.64M其他钢铁铸件
Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd.日本72$2.49M升降机零件、其他钢铁铸件
Shinano Trading Co., Ltd.日本38$803.1K其他钢铁铸件、非泡沫橡胶密封件
Korea Marine Industrial Co., Ltd.韩国23$501.7K其他钢铁铸件
Hoyu Co., Ltd.日本2$183.6K电动机及零件、其他钢铁制品
Dae Hong Sa Co., Ltd.韩国1$15.3K其他钢铁铸件

近期贸易明细

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁铸件Shinano Trading Co., Ltd.日本$20.7K
2026-04-21其他钢铁铸件Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd.日本$7.5K
2026-04-21其他钢铁铸件Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd.日本$4.1K
2026-04-15其他钢铁铸件SWENG MAJU SDN BHD马来西亚$22.5K
2026-04-15其他钢铁铸件SWENG MAJU SDN BHD马来西亚$16.9K
2026-04-15其他钢铁铸件SWENG MAJU SDN BHD马来西亚$12.6K
2026-03-30其他钢铁铸件Shinano Trading Co., Ltd.日本$7.2K
2026-03-30其他钢铁铸件Shinano Trading Co., Ltd.日本$13.8K
2026-03-28其他钢铁铸件Korea Marine Industrial Co., Ltd.韩国$18.9K
2026-03-26其他钢铁铸件Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd.日本$5.1K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Minerals & Metals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →