Golden Polygon Communication Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUYềN THôNG ĐA GIáC VàNG
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$243.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105785330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCR551MB |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | Số 2, Ngách 48/68 Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG ĐA GIÁC VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN POLYGON COMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Ngách 48/68 Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936532498 |
| 邮箱 | tuannguyen162@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19.999亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $137.8K |
| 越南 | 28 | $86.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young International Corp | 韩国 | 5 | $87.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Young International Corporation | 越南 | 16 | $47.3K | 其他拉链、未印刷标签 |
| Young International Corporation | 韩国 | 3 | $28.9K | 聚乙烯袋、机织绒布 |
| TP Inc. | 韩国 | 12 | $23.4K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Best & Co. | 越南 | 8 | $21.2K | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| Viet Pan Pacific Nam Dinh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.1K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Viet Pan Pacific Thanh Hoa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 其他拉链、聚酯机织物 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT TMVT | 1 | $6.5K | 非织造标签 | |
| Young International Corp | 越南 | 1 | $4.6K | 其他拉链、聚乙烯袋 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT TMVW (MST: 2400494371) | 1 | $1.4K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非织造标签 | TP INC | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | TP INC | 韩国 | $685 |
| 2026-04-23 | 非织造标签 | TP INC | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 非织造标签 | TP INC | 韩国 | $464 |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | TP INC | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 非织造标签 | Young International Corp | 韩国 | $85 |
| 2026-04-14 | 非织造标签 | Young International Corp | 韩国 | $7.4K |
| 2026-04-13 | 未印刷标签 | Young International Corp | 韩国 | $8 |
| 2026-04-13 | 未印刷标签 | Young International Corp | 韩国 | $528 |
| 2026-04-13 | 未印刷标签 | Young International Corp | 韩国 | $9.1K |