Minh Quang Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XNK MINH QUANG
34
进口笔数
0
出口笔数
$276.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317724202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTJUW65 |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Số 8/5A đường Lê Thị Hà, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XNK MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG XNK INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/5A đường Lê Thị Hà, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84977821001 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $275.2K |
| 丹麦 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $175.1K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 8 | $100.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| CEMBRANE A | 德国 | 1 | $1.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Suzhou Laisheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46 | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| Afellow Display International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 裁缝模型及展示品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 水净化机械 | CEMBRANE A | 丹麦 | $1.1K |
| 2023-11-14 | 裁缝模型及展示品 | AFELLOW DISPLAY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-09-15 | 其他钢铁铸件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $900 |
| 2023-09-15 | 其他钢铁铸件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-14 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-09-14 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-09-14 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-09-14 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2023-09-14 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $104 |
| 2023-09-14 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $200 |