HDH VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HDH VINA
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$223.5K
出口金额
—
最近进口
2025-01-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301264514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEFR5G1 |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | Khu phố Vân Xá, Phường Cách Bi, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HDH VINA |
| 企业英文名称 | HDH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Vân Xá, Phường Bồng Lai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0393243272 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $223.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 34 | $114.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | 31 | $109.3K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-04 | 其他铝制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-01-02 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-12 | 其他铝制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $553 |
| 2024-12-12 | 其他铝制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-12 | 印刷版及石印石 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $397 |
| 2024-12-10 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-10 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $553 |
| 2024-12-10 | 印刷版及石印石 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $397 |
| 2024-12-05 | 其他铝制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $773 |
| 2024-11-27 | 印刷版及石印石 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $101 |