EQVIET Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 绘画粉笔
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH EQVIET
7
进口笔数
0
出口笔数
$82.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102908506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A2H60V |
| 成立日期 | 2008-09-11 |
| 联系地址 | Số 1, nhà B1 khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EQVIET |
| 企业英文名称 | EQVIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiot số 12, Tầng 1, Tòa nhà CT5-ĐN1, Khu đô thị Mỹ Đình II, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02462871552 |
| 邮箱 | lannt@eqviet.com |
| 官网 | www.eqviet.com |
| 传真 | 02462871963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $32.1K |
| 韩国 | 5 | $19.9K |
| 中国 | 4 | $10.3K |
| 意大利 | 3 | $8.8K |
| 法国 | 3 | $6.5K |
| 德国 | 3 | $1.3K |
| 墨西哥 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 2 | $1.2K |
| 中国台湾 | 1 | $723 |
| 印度尼西亚 | 1 | $472 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FILA S.p.A. | 意大利 | 2 | $29.5K | 牙科造型制剂、毡尖笔 |
| Amos Corp. Corporation | 韩国 | 3 | $20.6K | 1kg以下胶粘剂、带套铅笔蜡笔 |
| Fila S.P.A. | 印度 | 1 | $9.5K | 美术颜料套装、餐具及刀片 |
| Fabbrica Italiana Lapis Ed Affini S.p.A. | 意大利 | 1 | $8.7K | 美术颜料套装 |
| 11190c91805c33658cb0397d98b7992d | 1 | $8.6K | ||
| Fila S.P.A. | 法国 | 1 | $2.0K | 美术颜料 |
| Fabbrica Italiana Lapis ed Affini S.p.A. | 中国 | 1 | $1.4K | 美术颜料套装 |
| Fila S.P.A. | 日本 | 1 | $633 | 美术颜料 |
| Fabbrica Italiana Lapis Ed Affini S.p.A. | 日本 | 1 | $599 | 美术颜料套装 |
| Fila S.P.A. | 印度尼西亚 | 1 | $472 | 美术颜料、带套铅笔蜡笔 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 化妆刷 | Fabbrica Italiana Lapis Ed Affini S.p.A. | 印度 | $50 |
| 2025-06-09 | 牙科造型制剂 | FABBRICA ITALIANA LAPIS ED AFFINI SCIETA PER AZIONO | 意大利 | $53 |
| 2025-06-09 | 化妆刷 | Fabbrica Italiana Lapis Ed Affini S.p.A. | 印度 | $50 |
| 2025-06-09 | 美术颜料套装 | Fabbrica Italiana Lapis Ed Affini S.p.A. | 印度 | $152 |
| 2025-06-09 | 美术颜料套装 | FABBRICA ITALIANA LAPIS ED AFFINI SCIETA PER AZIONO | 印度 | $542 |
| 2025-06-09 | 化妆刷 | Fabbrica Italiana Lapis Ed Affini S.p.A. | 印度 | $78 |
| 2025-06-09 | 美术颜料套装 | Fabbrica Italiana Lapis Ed Affini S.p.A. | 印度 | $626 |
| 2025-06-09 | 美术颜料套装 | FABBRICA ITALIANA LAPIS ED AFFINI SCIETA PER AZIONO | 法国 | $25 |
| 2025-06-09 | 美术颜料套装 | FABBRICA ITALIANA LAPIS ED AFFINI SCIETA PER AZIONO | 法国 | $85 |
| 2025-06-09 | 牙科造型制剂 | FABBRICA ITALIANA LAPIS ED AFFINI SCIETA PER AZIONO | 意大利 | $28 |