GIS Global Technology Intelligent Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GIảI PHáP THôNG MINH TOàN CầU GIS
13
进口笔数
1
出口笔数
$563.1K
进口金额
$984
出口金额
2025-10-08
最近进口
2025-02-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107400963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1787UK |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | Số 02, ngõ 7, phố Trần Nhật Duật, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIẢI PHÁP THÔNG MINH TOÀN CẦU GIS |
| 企业英文名称 | GIS GLOBAL TECHNOLOGY INTELLIGENT SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO13 – LK13 – 32 Dọc Bún 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84989340190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $552.3K |
| 中国 | 3 | $10.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $984 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tejas Communication Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $549.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Xundingtongda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 通信设备零件 |
| TEJAS NETWORKS LIMITED | 印度 | 2 | $2.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Hangzhou Fei Chang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tejas Networks Ltd. | 印度 | 1 | $984 | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 通信设备 | HANGZHOU FEI CHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-02-14 | 通信设备 | TEJAS COMMUNICATION PTE LTD | 印度 | $6.8K |
| 2025-02-14 | 通信设备 | TEJAS COMMUNICATION PTE LTD | 印度 | $37.1K |
| 2025-02-14 | 通信设备 | TEJAS COMMUNICATION PTE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2024-12-10 | 通信设备 | TEJAS COMMUNICATION PTE LTD | 印度 | $13.2K |
| 2024-09-25 | 通信设备 | TEJAS COMMUNICATION PTE LTD | 印度 | $13.7K |
| 2024-09-25 | 通信设备 | TEJAS COMMUNICATION PTE LTD | 印度 | $18.3K |
| 2024-09-25 | 通信设备 | TEJAS COMMUNICATION PTE LTD | 印度 | $20.8K |
| 2024-09-25 | 通信设备 | TEJAS COMMUNICATION PTE LTD | 印度 | $36.4K |
| 2024-09-25 | 通信设备 | TEJAS COMMUNICATION PTE LTD | 印度 | $36.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 通信设备 | TEJAS NETWORKS LTD | 印度 | $984 |