Trung Hai Nghe An Trading & Minerals Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Khoáng Sản Và Thương Mại Trung Hải-Nghệ An
6
进口笔数
32
出口笔数
$1.52M
进口金额
$487.4K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2025-07-26
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900806318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90E03B4 |
| 成立日期 | 2007-05-18 |
| 联系地址 | Khối Bắc Hồ, Thị Trấn Quỳ Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG HẢI-NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | TRUNG HAI NGHE AN-TRADING AND MINERALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | xóm Bắc Hồ, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84383982777 |
| 邮箱 | trunghaimarble@gmail.com |
| 官网 | trunghainastone.com.vn |
| 传真 | 0383983777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $1.52M |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 29 | $487.3K |
| 孟加拉国 | 3 | $29 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIU JIU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $1.52M | 其他往复泵、其他风扇 |
| Berger Paints India Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shri Ram Fabric | 印度 | 18 | $362.9K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| Bhatgamia Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $37.8K | 碳酸钙、大理石子 |
| Percept Marketing | 印度 | 3 | $32.7K | 碳酸钙、其他化学制剂 |
| Oasis Impex | 印度 | 2 | $28.1K | 大理石子、碳酸钙 |
| Shriram Filaments & Ropes Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $18.8K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Rytoil Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.1K | 碳酸钙、大理石子 |
| VMC Polychem LLP | 印度 | 1 | $2.9K | 其他化学制剂、大理石子 |
| Maxochem Solution | 孟加拉国 | 1 | $12 | 制成颜料、碳酸钙 |
| Nazrul & Brothers Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $12 | 矿物焦油、煤焦油馏分 |
| Abdullah Al Mamun | 孟加拉国 | 1 | $5 | 其他食品制剂、非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 碳酸钙 | BERGER PAINTS INDIA LTD | 印度 | $1 |
| 2025-03-31 | 矿物加工机零件 | JIU JIU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $20.4K |
| 2025-03-31 | 自动断路器 | JIU JIU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2025-03-31 | 矿物加工机零件 | JIU JIU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $10.9K |
| 2025-03-31 | 矿物处理机器 | JIU JIU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $47.4K |
| 2025-03-31 | 矿物加工机零件 | JIU JIU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-03-31 | 减压阀 | JIU JIU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-03-31 | 电力控制板 | JIU JIU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $100.0K |
| 2025-03-31 | 皮带输送机 | JIU JIU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-03-31 | 皮带输送机 | JIU JIU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 其他化学制剂 | SHRIRAM FILAMENTS & ROPES PRIVATE LTD | 印度 | $18.8K |
| 2025-06-03 | 碳酸钙 | RYTOIL RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2025-06-03 | 碳酸钙 | RYTOIL RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2025-05-31 | 其他化学制剂 | SHRI RAM FABRIC | 印度 | $23.2K |
| 2025-05-26 | 其他化学制剂 | SHRI RAM FABRIC | 印度 | $23.2K |
| 2025-01-13 | 其他化学制剂 | SHRI RAM FABRIC | 印度 | $23.2K |
| 2025-01-13 | 其他化学制剂 | SHRI RAM FABRIC | 印度 | $23.2K |
| 2024-12-20 | 其他化学制剂 | SHRI RAM FABRIC | 印度 | $17.3K |
| 2024-10-30 | 其他化学制剂 | SHRI RAM FABRIC | 印度 | $24.4K |
| 2024-10-30 | 碳酸钙 | BHATGAMIA CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $8.8K |