Smart Kids Toys Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMART KIDS TOYS
18
进口笔数
0
出口笔数
$238.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317268373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4839QB |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | 385A Cách Mạng Tháng Tám, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMART KIDS TOYS |
| 企业英文名称 | SMART KIDS TOYS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/10 đường số 18B, khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0902895924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $238.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tombo Toys Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 18 | $238.4K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 玩具模型 | TOMBO TOYS CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-03-30 | 玩具模型 | TOMBO TOYS CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-03-30 | 玩具模型 | TOMBO TOYS CO LTD | 中国 | $528 |
| 2026-03-30 | 玩具模型 | TOMBO TOYS CO LTD | 中国 | $409 |
| 2026-03-30 | 玩具模型 | TOMBO TOYS CO LTD | 中国 | $411 |
| 2026-03-30 | 玩具模型 | TOMBO TOYS CO LTD | 中国 | $411 |
| 2026-03-30 | 玩具模型 | TOMBO TOYS CO LTD | 中国 | $363 |
| 2026-03-30 | 玩具模型 | TOMBO TOYS CO LTD | 中国 | $429 |
| 2026-03-30 | 玩具模型 | TOMBO TOYS CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-03-30 | 玩具模型 | TOMBO TOYS CO LTD | 中国 | $370 |