HOANG LINH IMPORT EXPORT
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 三羟甲基丙烷
越南 · 在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$164.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300540333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6CYMPQ |
| 成立日期 | 2011-09-23 |
| 联系地址 | Số nhà 100, đường Tôn Thất Thuyết, Phường Phố Mới, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG LINH |
| 企业英文名称 | HOANG LINH IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 100, đường Tôn Thất Thuyết, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902285111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290541 | 三羟甲基丙烷 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $164.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | 1 | $119.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Polymer Technology Group | 印度 | 6 | $44.9K | 聚氨酯、三羟甲基丙烷 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 三羟甲基丙烷 | POLYMER TECHNOLOGY GROUP | 印度 | $705 |
| 2025-10-30 | 聚氨酯 | POLYMER TECHNOLOGY GROUP | 印度 | $8.8K |
| 2025-10-11 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $119.3K |
| 2025-09-12 | 聚氨酯 | POLYMER TECHNOLOGY GROUP | 印度 | $8.8K |
| 2025-09-12 | 三羟甲基丙烷 | POLYMER TECHNOLOGY GROUP | 印度 | $705 |
| 2025-09-11 | 聚氨酯 | POLYMER TECHNOLOGY GROUP | 印度 | $8.8K |
| 2025-09-11 | 三羟甲基丙烷 | POLYMER TECHNOLOGY GROUP | 印度 | $705 |
| 2025-04-14 | 三羟甲基丙烷 | POLYMER TECHNOLOGY GROUP | 印度 | $475 |
| 2025-04-14 | 聚氨酯 | POLYMER TECHNOLOGY GROUP | 印度 | $6.7K |
| 2024-11-11 | 三羟甲基丙烷 | POLYMER TECHNOLOGY GROUP | 印度 | $487 |