Phuc Thai Building & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG PHúC THáI
42
进口笔数
0
出口笔数
$906.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601449735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTHM74G |
| 成立日期 | 2017-11-02 |
| 联系地址 | Số 651, đường Cách Mạng Tháng Tám, Tổ 4, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THÁI |
| 企业英文名称 | PHUC THAI BUILDING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 651, đường Cách Mạng Tháng Tám, Tổ 4, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84988666222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 950669 | 其他球类 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $721.5K |
| 美国 | 3 | $145.1K |
| 中国台湾 | 3 | $39.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoist Fitness Systems | 美国 | 10 | $377.6K | 体育器材、贱金属配件 |
| Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc. | 中国 | 14 | $178.8K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Ningbo New Noble Sport Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.0K | 体育器材、电力控制板 |
| Zibo Solidman Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.4K | 体育器材、滚珠轴承 |
| Nantong Liveup Sports Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.3K | 体育器材、其他纺织制品 |
| Hoist Fitness Systems | 中国 | 3 | $53.1K | 体育器材、贱金属配件 |
| Zhejiang Jintuo Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.9K | 体育器材、其他塑料制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $14.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangdong Honghan Sports Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 硫化橡胶地板、其他塑料制品 |
| Shandong Bodylonger Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 体育器材、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 体育器材 | ZIBO SOLIDMAN FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-14 | 体育器材 | ZIBO SOLIDMAN FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-03-13 | 硫化橡胶地板 | GUANGDONG HONGHAN SPORTS MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-13 | 硫化橡胶地板 | GUANGDONG HONGHAN SPORTS MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-12-24 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-24 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC | 中国 | $42 |
| 2025-12-24 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC | 中国 | $168 |
| 2025-12-24 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $60 |
| 2025-12-24 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $42 |