OKOK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OKOK
282
进口笔数
0
出口笔数
$3.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315401446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWC33QM |
| 成立日期 | 2018-11-21 |
| 联系地址 | Số 26 Đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OKOK |
| 企业英文名称 | OKOK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đường số 8, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 282 | $3.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Ou Kai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 212 | $2.96M | 其他木家具、其他座椅 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $555.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Zhejiang Wanson Furniture Co., Ltd. | 中国 | 23 | $293.4K | 金属框架座椅、其他塑料制品 |
| R & Z International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 家具配件、金属框架软垫椅 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 家具配件 | LANGFANG OUKAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 家具配件 | LANGFANG OUKAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 家具配件 | LANGFANG OUKAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 家具配件 | LANGFANG OUKAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-26 | 汽车座椅零件 | LANGFANG OUKAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-26 | 汽车座椅零件 | LANGFANG OUKAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-26 | 汽车座椅零件 | LANGFANG OUKAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-26 | 汽车座椅零件 | LANGFANG OUKAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-26 | 汽车座椅零件 | LANGFANG OUKAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-26 | 汽车座椅零件 | LANGFANG OUKAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |