Loc An Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:Công ty cổ phần Lộc An Phát
13
进口笔数
0
出口笔数
$113.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101500778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q195RV |
| 成立日期 | 2004-06-03 |
| 联系地址 | Số 65 ngõ 124 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LỘC AN PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC AN PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 65 ngõ 124 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02436332638 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $113.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinning International Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $81.9K | 非办公金属家具、瓷制卫生洁具 |
| Ningbo Onetouch Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.8K | 机织花边(非化纤)、绘图设备零件 |
| Big Fortune (HK) Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他陶瓷洁具、带框玻璃镜 |
| Taizhou Minafull Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 非办公金属家具 | SHINNING INTERNATIONAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2023-12-07 | 非办公金属家具 | SHINNING INTERNATIONAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $13 |
| 2023-12-07 | 非办公金属家具 | SHINNING INTERNATIONAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $275 |
| 2023-12-07 | 非办公金属家具 | SHINNING INTERNATIONAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2023-12-07 | 非办公金属家具 | SHINNING INTERNATIONAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2023-12-07 | 家具配件 | SHINNING INTERNATIONAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $340 |
| 2023-12-07 | 非办公金属家具 | SHINNING INTERNATIONAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-07 | 非办公金属家具 | SHINNING INTERNATIONAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $525 |
| 2023-12-07 | 非办公金属家具 | SHINNING INTERNATIONAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-07 | 非办公金属家具 | SHINNING INTERNATIONAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |